Bài viết hữu ích? Chia sẻ ngay!
Đang tải...
Đang tải...
Ban Biên Tập Goja
Biên tập viên · 24 tháng 2, 2026
Khám phá mọi thông tin về visa Tokutei Gino 2 năm 2026: điều kiện, 11 ngành nghề, cách bảo lãnh gia đình, lộ trình xin vĩnh trú và mức lương hấp dẫn.
Bài viết hữu ích? Chia sẻ ngay!
Visa Tokutei Gino 2 (特定技能2号) hay Kỹ năng đặc định loại 2, là tư cách lưu trú cao cấp dành cho lao động nước ngoài có tay nghề và kinh nghiệm chuyên môn bậc cao tại Nhật Bản. Đây là bước tiến quan trọng từ visa Tokutei Gino 1 , mở ra con đường sự nghiệp lâu dài và ổn định tại Nhật. Theo quy định mới nhất năm 2026, loại visa này không chỉ được gia hạn vô thời hạn mà còn mang lại nhiều quyền lợi vượt trội.
Điểm mấu chốt của visa Tokutei Gino 2 là nó công nhận người lao động như một chuyên gia thực thụ trong lĩnh vực của mình, tương đương với lao động người Nhật. Các quyền lợi chính bao gồm:
Thời gian lưu trú không giới hạn: Bạn có thể gia hạn visa liên tục và làm việc lâu dài tại Nhật mà không bị giới hạn 5 năm như Tokutei Gino 1 .
Bảo lãnh gia đình: Người sở hữu visa Tokutei Gino 2 có quyền bảo lãnh vợ/chồng và con cái sang Nhật Bản sinh sống và học tập. Đây là một trong những ưu điểm lớn nhất.
Cơ hội xin vĩnh trú: Sau khi sinh sống và làm việc tại Nhật đủ 10 năm liên tục (thời gian làm việc với visa Tokutei Gino 2 được tính vào), bạn đủ điều kiện để nộp đơn xin visa vĩnh trú (Eijuken).
Mức lương hấp dẫn: Mức lương của lao động Tokutei Gino 2 được yêu cầu phải tương đương hoặc cao hơn so với người Nhật có cùng kinh nghiệm và vị trí, đảm bảo thu nhập ổn định và xứng đáng.
Chương trình Kỹ năng đặc định (Tokutei Gino) được Chính phủ Nhật Bản triển khai từ tháng 4 năm 2019 nhằm giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động trầm trọng. Chương trình này được chia thành hai loại: Tokutei Gino 1 và Tokutei Gino 2, với những khác biệt rõ rệt về yêu cầu và quyền lợi.

Để hiểu rõ giá trị của visa Tokutei Gino 2, việc so sánh trực tiếp với Tokutei Gino 1 là cần thiết. Trong thực tế tư vấn hồ sơ tại Goja, chúng tôi nhận thấy nhiều người lao động vẫn còn nhầm lẫn về hai loại visa này. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết cập nhật đến năm 2026:
Tiêu chí | Tokutei Gino 1 | Tokutei Gino 2 |
|---|---|---|
Mục tiêu chương trình | Lao động có kiến thức và kinh nghiệm cơ bản, có thể làm việc ngay | Lao động tay nghề cao, có kỹ năng chuyên sâu và khả năng quản lý, giám sát |
Thời gian lưu trú | Tối đa 5 năm (không gia hạn thêm) | Không giới hạn thời gian, có thể gia hạn nhiều lần (1 năm, 3 năm hoặc 6 tháng/lần) |
Bảo lãnh gia đình | Không được bảo lãnh vợ/chồng, con cái | Được phép bảo lãnh vợ/chồng và con cái |
Cơ hội xin vĩnh trú | Không đủ điều kiện xin trực tiếp | Đủ điều kiện xin vĩnh trú sau khi đáp ứng yêu cầu cư trú (thường 10 năm) |
Visa Tokutei Gino 2 không chỉ là một giấy phép lao động, nó là một sự công nhận và là cánh cửa mở ra tương lai định cư lâu dài tại Nhật Bản. Đối với người lao động Việt Nam, việc đạt được visa này mang ý nghĩa to lớn:
Sự nghiệp ổn định: Không còn nỗi lo hết hạn visa sau 5 năm, bạn có thể xây dựng một sự nghiệp vững chắc, thăng tiến trong công việc và trở thành một chuyên gia trong lĩnh vực của mình.
An cư lạc nghiệp: Quyền bảo lãnh gia đình giúp người lao động đoàn tụ với vợ/chồng và con cái. Con cái được hưởng nền giáo dục tiên tiến của Nhật, gia đình được sống trong môi trường an toàn, văn minh.
Tương lai đảm bảo: Con đường xin vĩnh trú trở nên rõ ràng hơn bao giờ hết. Sở hữu vĩnh trú Nhật Bản đồng nghĩa với việc bạn có gần như đầy đủ quyền lợi của một công dân Nhật (trừ quyền bầu cử) mà vẫn giữ quốc tịch Việt Nam.
Để đạt được tư cách lưu trú Kỹ năng đặc định loại 2, ứng viên cần đáp ứng các yêu cầu khắt khe hơn nhiều so với loại 1. Các điều kiện này đảm bảo rằng chỉ những lao động có tay nghề cao và kinh nghiệm thực sự mới đủ tiêu chuẩn.
Tư cách lưu trú hiện tại: Phải đang lưu trú tại Nhật với visa Tokutei Gino 1 trong cùng ngành nghề đăng ký.
Độ tuổi: Đủ 18 tuổi trở lên. Không có giới hạn tuổi tối đa, nhưng độ tuổi lao động vẫn là một yếu tố được xem xét.
Sức khỏe: Đủ điều kiện sức khỏe để làm việc, không mắc các bệnh truyền nhiễm theo quy định của Nhật Bản.
Lý lịch tư pháp: Không có tiền án, tiền sự, không vi phạm pháp luật Nhật Bản trong thời gian lưu trú. Tuân thủ các nghĩa vụ về thuế và bảo hiểm xã hội.
Hợp đồng lao động: Có hợp đồng lao động với một công ty tại Nhật với các điều kiện làm việc (lương, giờ làm, phúc lợi) phù hợp với quy định cho Tokutei Gino 2.
Đây là yếu tố cốt lõi và khó khăn nhất. Ứng viên phải chứng minh được trình độ kỹ năng thành thạo của mình.
Vượt qua kỳ thi Tokutei Gino 2: Ứng viên bắt buộc phải thi đỗ kỳ thi kỹ năng đặc định cấp 2 của ngành nghề tương ứng. Kỳ thi này đánh giá kiến thức chuyên sâu và khả năng thực hành ở cấp độ quản lý, hướng dẫn người khác.
Kinh nghiệm làm việc thực tế: Mặc dù không có quy định cứng về số năm kinh nghiệm, nhưng thông thường ứng viên cần ít nhất 3-5 năm kinh nghiệm làm việc thực tế trong ngành. Theo kinh nghiệm triển khai hồ sơ tại Goja, Cục Xuất nhập cảnh sẽ xem xét rất kỹ quá trình làm việc của bạn để đánh giá mức độ thành thạo.

Về mặt lý thuyết, Chính phủ Nhật Bản không yêu cầu chứng chỉ tiếng Nhật (như JLPT) cho visa Tokutei Gino 2, vì họ cho rằng việc vượt qua kỳ thi kỹ năng cấp 2 đã gián tiếp chứng minh khả năng ngôn ngữ cần thiết. Tuy nhiên, trong thực tế, để có thể làm việc ở vị trí quản lý, hướng dẫn, và vượt qua kỳ thi, trình độ tiếng Nhật của bạn cần ít nhất ở mức N3, thậm chí là N2 để giao tiếp và xử lý công việc hiệu quả.
Quá trình chuyển đổi đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tuân thủ đúng các bước theo quy định. Đây là một chặng đường dài, không phải là một thủ tục đơn giản.
Trong thời gian làm việc với visa Tokutei Gino 1, bạn cần chủ động học hỏi, trau dồi tay nghề để đạt đến trình độ của một người giám sát hoặc quản lý nhóm. Hãy tích cực tham gia các dự án, nhận thêm trách nhiệm và chứng tỏ năng lực với công ty. Đây là nền tảng quan trọng nhất để thi đỗ kỳ thi cấp 2.
Theo dõi lịch thi được công bố trên website của các cơ quan tổ chức thi cho từng ngành. Lịch thi không cố định và có thể thay đổi, vì vậy cần kiểm tra thường xuyên. Hãy bắt đầu ôn luyện sớm, kết hợp cả lý thuyết chuyên sâu và kỹ năng thực hành.
Sau khi đã có chứng chỉ đỗ kỳ thi Tokutei Gino 2 và nhận được sự đồng ý từ công ty, bạn và công ty sẽ cùng chuẩn bị hồ sơ để nộp lên Cục quản lý Xuất nhập cảnh địa phương. Hồ sơ thường bao gồm:
Đơn xin chuyển đổi tư cách lưu trú.
Hộ chiếu và thẻ lưu trú.
Bản sao hợp đồng lao động mới cho vị trí Tokutei Gino 2.
Chứng chỉ đỗ kỳ thi Kỹ năng đặc định loại 2.
Các giấy tờ chứng minh kinh nghiệm làm việc.
Hồ sơ của công ty tiếp nhận (giấy phép kinh doanh, báo cáo tài chính...).
Giấy tờ chứng minh đã hoàn thành nghĩa vụ thuế và bảo hiểm.
Thời gian xét duyệt hồ sơ có thể kéo dài từ 1 đến 3 tháng, tùy thuộc vào từng trường hợp và Cục Xuất nhập cảnh. Trong thời gian này, bạn vẫn tiếp tục làm việc bình thường với tư cách lưu trú cũ.
Kỳ thi là rào cản lớn nhất nhưng cũng là minh chứng xác đáng nhất cho năng lực của bạn. Độ khó của kỳ thi này cao hơn đáng kể so với kỳ thi Tokutei Gino 1.
Mỗi ngành nghề sẽ có cấu trúc bài thi riêng, nhưng nhìn chung sẽ bao gồm hai phần chính:
Phần thi lý thuyết (学科試験): Đánh giá kiến thức chuyên môn sâu rộng, các quy chuẩn kỹ thuật, quy trình an toàn lao động, và khả năng lập kế hoạch, quản lý công việc.
Phần thi thực hành (実技試験): Yêu cầu ứng viên trực tiếp thực hiện các thao tác kỹ thuật phức tạp, xử lý tình huống, hoặc đưa ra phán đoán dựa trên bản vẽ, sơ đồ. Phần này kiểm tra khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tế ở cấp độ của một người chỉ đạo, hướng dẫn.
Lịch thi và đơn vị tổ chức thi là khác nhau cho mỗi ngành. Ví dụ, ngành xây dựng do JAC tổ chức, ngành chế biến thực phẩm do OTAFF tổ chức. Bạn cần truy cập vào trang web chính thức của các đơn vị này để cập nhật thông tin lịch thi, địa điểm và quy trình đăng ký mới nhất. Do số lượng kỳ thi Tokutei Gino 2 còn hạn chế, việc nắm bắt thông tin sớm là rất quan trọng.
Theo kinh nghiệm hỗ trợ các ứng viên tại Goja, để thi đỗ, bạn cần:
Nắm vững kiến thức nền tảng: Ôn lại toàn bộ kiến thức của Tokutei Gino 1 và học sâu hơn.
Tập trung vào kỹ năng quản lý: Đọc hiểu các tài liệu về quản lý chất lượng, quản lý an toàn, và lập kế hoạch thi công.
Luyện tập thực hành thường xuyên: Nhờ sự hướng dẫn của các senpai (tiền bối) người Nhật tại công ty để rèn luyện các kỹ năng thực hành phức tạp.
Trau dồi tiếng Nhật chuyên ngành: Nâng cao vốn từ vựng và khả năng đọc hiểu các tài liệu kỹ thuật, bản vẽ.
Tính đến năm 2026, Chính phủ Nhật Bản đã mở rộng visa Tokutei Gino 2 cho 11 lĩnh vực, gần như toàn bộ các ngành của Tokutei Gino 1 (trừ ngành Điều dưỡng - 介護). Ngành Điều dưỡng vẫn có con đường riêng để lấy visa lâu dài thông qua chứng chỉ Kaigo Fukushishi.
Danh sách 11 ngành nghề bao gồm:
Xây dựng (建設業): Giám sát thi công, quản lý công trình.
Đóng tàu và hàng hải (造船・舶用工業): Các công việc hàn, sơn, gia công cơ khí ở trình độ cao.
Sửa chữa ô tô (自動車整備業): Chẩn đoán và sửa chữa các hệ thống phức tạp trên ô tô.
Hàng không (航空業): Bảo dưỡng mặt đất, kiểm tra kỹ thuật máy bay.
Khách sạn (宿泊業): Quản lý lễ tân, điều phối dịch vụ buồng phòng.
Nông nghiệp (農業): Quản lý canh tác, vận hành máy móc nông nghiệp công nghệ cao.
Ngư nghiệp (漁業): Quản lý hoạt động nuôi trồng hoặc đánh bắt thủy sản.
Chế biến thực phẩm và đồ uống (飲食料品製造業): Quản lý dây chuyền sản xuất, đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Dịch vụ nhà hàng, ăn uống (外食業): Quản lý nhà hàng, bếp trưởng.
Vệ sinh tòa nhà (ビルクリーニング業): Quản lý, giám sát công việc vệ sinh các công trình lớn.
Ngành chế tạo sản xuất (素形材・産業機械・電気電子情報関連製造業): Vận hành, lập trình các máy móc sản xuất phức tạp.
Các quyền lợi đi kèm là điểm hấp dẫn nhất của visa Kỹ năng đặc định loại 2, biến nó thành mục tiêu phấn đấu của nhiều lao động nước ngoài.

Để bảo lãnh gia đình (vợ/chồng hợp pháp và con còn phụ thuộc), người lao động cần đáp ứng các điều kiện sau:
Chứng minh năng lực tài chính: Bạn phải chứng minh mình có đủ khả năng tài chính để chu cấp cho cả gia đình tại Nhật. Mức thu nhập ổn định và số dư tài khoản ngân hàng là những yếu tố quan trọng.
Chuẩn bị hồ sơ: Hồ sơ bảo lãnh bao gồm giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh của con, ảnh, và các giấy tờ chứng minh tài chính. Tất cả phải được dịch thuật công chứng sang tiếng Nhật.
Nộp đơn xin Giấy chứng nhận tư cách lưu trú (COE): Bạn sẽ nộp đơn xin COE cho người thân tại Cục Xuất nhập cảnh ở Nhật. Sau khi có COE, người thân ở Việt Nam sẽ dùng nó để xin visa tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Nhật Bản.
Quy định của chính phủ Nhật yêu cầu mức lương của lao động Tokutei Gino 2 phải bằng hoặc cao hơn người Nhật ở cùng vị trí và kinh nghiệm. Điều này đảm bảo không có sự phân biệt đối xử. Thực tế, mức lương này thường dao động từ 250.000 đến 350.000 yên/tháng (khoảng 45-65 triệu VNĐ) trước thuế, tùy thuộc vào ngành nghề, quy mô công ty và địa điểm làm việc. Đây là mức thu nhập cao và ổn định, đủ để trang trải cuộc sống và chu cấp cho gia đình.
Visa Tokutei Gino 2 được xem là một trong những con đường thuận lợi nhất để tiến tới vĩnh trú. Nguyên tắc chung để xin vĩnh trú là phải cư trú liên tục tại Nhật Bản ít nhất 10 năm. Toàn bộ thời gian bạn làm việc dưới tư cách Tokutei Gino 2 sẽ được cộng dồn vào yêu cầu 10 năm này. Trong suốt quá trình đó, bạn cần duy trì công việc ổn định, tuân thủ pháp luật và hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ thuế, bảo hiểm.
Dựa trên kinh nghiệm tư vấn và hỗ trợ hàng trăm hồ sơ tại Goja.vn, chúng tôi muốn chia sẻ một số điểm quan trọng mà bạn cần lưu ý trong quá trình chuẩn bị.
Hồ sơ không nhất quán: Thông tin về kinh nghiệm làm việc trong hồ sơ không khớp với thực tế hoặc với những gì đã khai báo trước đây.
Năng lực tài chính không đủ mạnh: Đặc biệt với hồ sơ bảo lãnh gia đình, nếu thu nhập của bạn không đủ thuyết phục, hồ sơ có thể bị từ chối.
Công ty tiếp nhận không đáp ứng điều kiện: Công ty phải chứng minh được tình hình kinh doanh ổn định và tuân thủ luật lao động. Nếu công ty có vấn đề, hồ sơ của bạn cũng bị ảnh hưởng.
Vi phạm pháp luật: Bất kỳ vi phạm nào, dù nhỏ như đi xe đạp không đúng luật, nếu bị ghi nhận cũng có thể là một điểm trừ lớn.
Nhiều ứng viên chỉ tập trung học thuộc lòng lý thuyết mà quên mất bản chất của kỳ thi là tìm kiếm những người có khả năng chỉ đạo, quản lý. Ban giám khảo sẽ đánh giá cả phong thái, cách bạn xử lý tình huống và khả năng truyền đạt. Hãy xem kỳ thi như một buổi phỏng vấn năng lực quản lý thực thụ.
Khi chuẩn bị hồ sơ bảo lãnh, hãy minh bạch và chi tiết nhất có thể về tài chính. Ngoài bảng lương, hãy nộp thêm sổ tiết kiệm, giấy tờ chứng minh tài sản (nếu có). Viết một lá thư giải trình kế hoạch tài chính của gia đình tại Nhật cũng là một cách tốt để tăng tính thuyết phục cho hồ sơ của bạn.
Tính đến đầu năm 2026, visa Tokutei Gino 2 được áp dụng cho 11 ngành nghề. Danh sách này bao gồm hầu hết các ngành của Tokutei Gino 1, ngoại trừ ngành Điều dưỡng. Cụ thể là: Xây dựng; Đóng tàu và hàng hải; Sửa chữa ô tô; Hàng không (bảo dưỡng mặt đất); Khách sạn; Nông nghiệp; Ngư nghiệp; Chế biến thực phẩm và đồ uống; Dịch vụ nhà hàng; Vệ sinh tòa nhà; và nhóm ngành Chế tạo sản xuất (bao gồm 3 ngành nhỏ). Mỗi ngành đều yêu cầu kỹ năng chuyên môn ở cấp độ cao, tương đương với người quản lý hoặc giám sát.
Điều kiện chính để chuyển đổi lên visa Tokutei Gino 2 bao gồm: 1. Vượt qua kỳ thi kỹ năng đặc định cấp 2 của ngành nghề tương ứng. Đây là yêu cầu bắt buộc và khó nhất. 2. Có kinh nghiệm làm việc thực tế và tay nghề thành thạo trong lĩnh vực đó, thường là vài năm làm việc dưới visa Tokutei Gino 1. 3. Đang làm việc cho một công ty tại Nhật và có hợp đồng lao động với các điều kiện phù hợp cho vị trí Tokutei Gino 2. 4. Tuân thủ tốt pháp luật Nhật Bản, hoàn thành đầy đủ các nghĩa vụ về thuế và bảo hiểm trong suốt thời gian lưu trú.
Visa Tokutei Gino 2 là một cột mốc quan trọng trên con đường phát triển sự nghiệp và định cư tại Nhật Bản. Để tóm tắt, đây là những điểm cốt lõi bạn cần ghi nhớ:
Mục tiêu cao cấp: Đây là tư cách lưu trú dành cho lao động có tay nghề thành thạo, không phải cho người mới bắt đầu.
Yêu cầu khắt khe: Vượt qua kỳ thi kỹ năng cấp 2 là điều kiện tiên quyết và cũng là thử thách lớn nhất.
Quyền lợi vượt trội: Gia hạn visa vô thời hạn, bảo lãnh gia đình và cơ hội xin vĩnh trú là những lợi ích không thể bỏ qua.
Lộ trình rõ ràng: Bắt đầu từ Tokutei Gino 1, tích lũy kinh nghiệm, thi đỗ kỳ thi cấp 2 và nộp hồ sơ chuyển đổi.
Tương lai rộng mở: Đạt được visa Tokutei Gino 2 đồng nghĩa với việc bạn có thể xây dựng một cuộc sống ổn định, lâu dài cho bản thân và gia đình tại đất nước Nhật Bản.
Hành trình chinh phục visa Tokutei Gino 2 đòi hỏi sự nỗ lực, kiên trì và một kế hoạch chuẩn bị bài bản. Goja.vn hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin toàn diện và hữu ích nhất cho mục tiêu của mình.
Đỗ kỳ thi kỹ năng + tiếng Nhật tối thiểu N4 hoặc JFT A2 |
Đỗ kỳ thi kỹ năng nâng cao, yêu cầu kinh nghiệm thực tế sâu rộng |
Số ngành áp dụng (2026) | 12 ngành nghề | 11 ngành nghề (trừ ngành Điều dưỡng) |
Tính ổn định lâu dài | Trung hạn | Dài hạn, định hướng định cư |
Có, đây là một trong những quyền lợi quan trọng và hấp dẫn nhất của visa Tokutei Gino 2. Người sở hữu visa này được phép bảo lãnh vợ/chồng hợp pháp và con cái (còn phụ thuộc) sang Nhật Bản sinh sống, học tập và làm việc (nếu người được bảo lãnh xin được giấy phép làm thêm). Để bảo lãnh, bạn cần chứng minh được khả năng tài chính đủ mạnh để chu cấp cho cả gia đình. Quy trình bao gồm việc xin Giấy chứng nhận tư cách lưu trú (COE) cho người thân tại Nhật trước khi họ xin visa ở Việt Nam.
Sự khác biệt lớn nhất nằm ở thời hạn lưu trú, quyền lợi và yêu cầu kỹ năng. Tokutei Gino 1 có thời hạn tối đa 5 năm, không được bảo lãnh gia đình và yêu cầu kỹ năng ở mức cơ bản. Ngược lại, Tokutei Gino 2 không giới hạn thời gian lưu trú (có thể gia hạn vô thời hạn), được bảo lãnh gia đình (vợ/chồng, con cái), và mở ra cơ hội xin vĩnh trú. Yêu cầu kỹ năng của Tokutei Gino 2 cũng cao hơn hẳn, đòi hỏi trình độ thành thạo, có khả năng quản lý, giám sát công việc.
Có, kỳ thi Tokutei Gino 2 được đánh giá là rất khó. Nó không chỉ kiểm tra kiến thức lý thuyết chuyên sâu mà còn tập trung vào kỹ năng thực hành ở cấp độ cao. Bài thi được thiết kế để đánh giá năng lực của một người có thể đảm nhận vai trò quản lý, giám sát hoặc hướng dẫn cho các nhân viên khác. Do đó, ứng viên cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, kinh nghiệm làm việc thực tế vững chắc và khả năng tiếng Nhật chuyên ngành tốt để có thể hiểu và hoàn thành bài thi.
Có, người có visa Tokutei Gino 2 hoàn toàn có thể xin visa vĩnh trú (Eijuken) tại Nhật Bản. Đây là một trong những mục tiêu lớn nhất của chương trình này. Để đủ điều kiện, bạn cần đáp ứng yêu cầu chung là cư trú liên tục tại Nhật ít nhất 10 năm, trong đó có ít nhất 5 năm làm việc. Toàn bộ thời gian bạn làm việc với tư cách lưu trú Tokutei Gino 2 sẽ được tính vào 10 năm này. Ngoài ra, bạn cũng cần chứng minh công việc và tài chính ổn định, đồng thời tuân thủ nghiêm ngặt pháp luật Nhật Bản.
Lịch thi Tokutei Gino 2 không cố định và phụ thuộc vào từng ngành nghề cũng như đơn vị tổ chức thi. Không giống như kỳ thi JLPT có lịch cố định, lịch thi kỹ năng đặc định được công bố rải rác trong năm. Để biết thông tin chính xác và mới nhất, bạn cần thường xuyên truy cập trang web của các cơ quan được Bộ Tư pháp Nhật Bản ủy quyền tổ chức thi cho lĩnh vực của mình. Việc chủ động theo dõi thông tin là rất quan trọng để không bỏ lỡ kỳ thi.
Theo quy định, mức lương của lao động có visa Tokutei Gino 2 phải bằng hoặc cao hơn so với người Nhật có cùng trình độ và kinh nghiệm trong cùng một công việc. Điều này đảm bảo sự công bằng và phản ánh đúng giá trị tay nghề của người lao động. Trên thực tế, mức lương trung bình trước thuế thường dao động từ 250.000 yên đến 350.000 yên mỗi tháng (khoảng 45 đến 65 triệu VNĐ). Mức lương cụ thể có thể cao hơn tùy thuộc vào ngành nghề, vị trí công việc, quy mô công ty và khu vực làm việc (ví dụ, lương ở các thành phố lớn như Tokyo, Osaka thường cao hơn).