Bài viết hữu ích? Chia sẻ ngay!
Đang tải...
Đang tải...
Ban Biên Tập Goja
Biên tập viên · 21 tháng 4, 2026
Từ ngày 15/04/2026, Nhật Bản chính thức yêu cầu chứng minh năng lực tiếng Nhật tương đương CEFR B2 (JLPT N2) khi xin, gia hạn hoặc chuyển đổi visa kỹ sư (技術・人文知識・国際業務). Quy định áp dụng cho hồ sơ mới, gia hạn và chuyển đổi tư cách lưu trú.
Bài viết hữu ích? Chia sẻ ngay!
Tóm tắt nhanh: Từ ngày 15/04/2026, Nhật Bản chính thức yêu cầu chứng minh năng lực tiếng Nhật tương đương CEFR B2 (JLPT N2) khi xin, gia hạn hoặc chuyển đổi visa kỹ sư (技術・人文知識・国際業務). Quy định áp dụng cho hồ sơ mới, gia hạn và chuyển đổi tư cách lưu trú.
Bộ Tư pháp Nhật Bản (入管庁) đã ban hành hướng dẫn mới, siết chặt điều kiện cấp visa 技人国 (kỹ thuật – nhân văn – nghiệp vụ quốc tế) — loại visa phổ biến nhất dành cho lao động trình độ cao người nước ngoài tại Nhật.

Theo quy định mới có hiệu lực từ 15 tháng 4 năm 2026, người nộp hồ sơ phải kèm tài liệu chứng minh năng lực tiếng Nhật tối thiểu tương đương CEFR B2, tức trình độ JLPT N2 trở lên.
Đây là thay đổi lớn nhất liên quan đến yêu cầu ngôn ngữ cho visa kỹ sư kể từ khi tư cách lưu trú này được hợp nhất năm 2015.
Không phải tất cả mọi người đều bắt buộc phải có N2. Dưới đây là phân loại chi tiết theo từng trường hợp:
Xin COE (在留資格認定証明書) từ nước ngoài — nếu công việc tại Nhật sử dụng tiếng Nhật (sales, chăm sóc khách hàng, hành chính, phiên dịch…), bạn phải nộp chứng chỉ N2 hoặc tương đương.
Công ty thuộc Category 3–4 — doanh nghiệp nhỏ, mới thành lập hoặc nộp thuế thấp sẽ bị kiểm tra chặt hơn. Hồ sơ gần như bắt buộc phải có N2 bất kể vị trí công việc.
Chuyển việc sang công ty mới (có dùng tiếng Nhật) — khi đổi công ty, hồ sơ được xử lý như đơn mới. Nếu công việc mới cần giao tiếp tiếng Nhật, bạn cần N2.
Chuyển đổi tư cách lưu trú (ví dụ từ du học 留学 sang 技人国) — không bắt buộc 100%, nhưng có N2 sẽ tăng đáng kể tỷ lệ được duyệt nếu công việc dùng tiếng Nhật.
Gia hạn visa kỹ sư khi đang ở Nhật — nếu bạn đang làm việc cần tiếng Nhật, đặc biệt tại công ty Category 3–4, hồ sơ không có N2 dễ bị nghi vấn và yêu cầu bổ sung.
Công việc chủ yếu bằng tiếng Anh — lập trình backend, IT infrastructure, DevOps, thiết kế phần cứng hoặc các vị trí kỹ thuật không cần giao tiếp trực tiếp với khách hàng Nhật.
Công việc nội bộ kỹ thuật — viết code, vận hành server, nghiên cứu phát triển (R&D) mà môi trường làm việc sử dụng tiếng Anh.
Tuy nhiên, ngay cả với các vị trí "linh hoạt", bạn vẫn cần chuẩn bị mô tả công việc chi tiết bằng tiếng Anh/Nhật để chứng minh vị trí không yêu cầu tiếng Nhật. Có N3 trở lên sẽ là lợi thế lớn.

Nếu bạn xin visa 技人国 cho các vị trí sau, gần như chắc chắn phải có N2:
Kinh doanh, sales (B2B/B2C)
Chăm sóc khách hàng, hỗ trợ dịch vụ
Hành chính, tổng vụ, nhân sự
Trợ lý, thư ký
Phiên dịch viên, biên dịch viên
Marketing, PR, truyền thông
Điều phối dự án có giao tiếp với đối tác Nhật
Quản lý, giám sát nhóm tại doanh nghiệp Nhật
Nhật Bản không chỉ chấp nhận mỗi JLPT N2. Dưới đây là danh sách đầy đủ các chứng chỉ đạt chuẩn CEFR B2:
Chứng chỉ | Mức yêu cầu | Được chấp nhận? |
|---|---|---|
JLPT N2 hoặc N1 | CEFR B2 / C1 | ✅ Có — ưu tiên cao nhất |
J.TEST cấp B trở lên | CEFR B2+ | ✅ Có |
NAT-TEST 2級 trở lên | Tương đương N2 | ✅ Có |
BJT ≥ 400 điểm | CEFR B2 | ✅ Có |
Kinh nghiệm thực tế (học/làm lâu tại Nhật) | Tuỳ hồ sơ |
Lưu ý quan trọng: Nếu bạn không có bằng N2 nhưng đã sống và làm việc lâu năm tại Nhật, bạn có thể chứng minh năng lực thông qua bảng điểm tiếng Nhật từ trường học, email công việc bằng tiếng Nhật, hoặc giấy xác nhận từ công ty. Tuy nhiên, cách này có rủi ro cao hơn so với việc nộp chứng chỉ chính thức.
Có thể, nhưng chỉ khi công việc không yêu cầu sử dụng tiếng Nhật nhiều. Ví dụ bạn làm lập trình viên tại công ty IT, môi trường chủ yếu dùng tiếng Anh, mô tả công việc ghi rõ không cần tiếng Nhật — thì N3 vẫn có thể được xem xét.
Ngược lại, nếu bạn chỉ có N3 mà xin vào vị trí sales, hành chính, phiên dịch — rủi ro bị từ chối rất cao sau ngày 15/04/2026.

Công việc có dùng tiếng Nhật → Đăng ký thi JLPT N2, J.TEST cấp B, hoặc BJT và lấy chứng chỉ trước khi nộp hồ sơ.
Công việc chủ yếu bằng tiếng Anh → Nên có ít nhất N3, đồng thời chuẩn bị mô tả công việc chi tiết chứng minh vị trí không cần tiếng Nhật.
Sắp gia hạn visa 技人国 và công việc dùng tiếng Nhật → Bổ sung N2 vào hồ sơ gia hạn.
Muốn chuyển việc sang công ty mới → Nếu công việc mới cần tiếng Nhật, hãy thi lấy N2 trước khi làm thủ tục.
Đang là du học sinh muốn chuyển sang 技人国 → Không bắt buộc N2 nhưng nên có để tăng tỷ lệ đậu, đặc biệt nếu xin vào công ty Category 3–4.
Bài viết cập nhật theo hướng dẫn chính thức từ Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản (入管庁), có hiệu lực từ 15/04/2026. Thông tin có thể thay đổi — hãy kiểm tra với cơ quan tư vấn visa hoặc luật sư hành chính (行政書士) trước khi nộp hồ sơ.
Không. Quy định này chỉ áp dụng cho visa 技術・人文知識・国際業務 (技人国) — visa kỹ sư. Các tư cách lưu trú khác như 特定技能, 経営・管理, 高度専門職 có yêu cầu riêng và không bị ảnh hưởng trực tiếp.
Nếu bạn chưa cần gia hạn hoặc chuyển đổi, visa hiện tại vẫn có hiệu lực bình thường. Tuy nhiên, khi đến kỳ gia hạn sau ngày 15/04/2026, bạn nên chuẩn bị N2 nếu công việc sử dụng tiếng Nhật.
Goja.vn là nền tảng tuyển dụng và tư vấn xuất khẩu lao động Nhật Bản trực tuyến, được xây dựng với sứ mệnh đồng hành cùng người lao động Việt Nam trên hành trình chinh phục thị trường việc làm Nhật Bản một cách uy tín – minh bạch – tận tâm .
Khác với các trung tâm môi giới lao động truyền thống, Goja.vn ứng dụng công nghệ hiện đại để kết nối trực tiếp ứng viên với các đối tác tuyển dụng uy tín tại Nhật Bản, giúp quá trình tìm việc trở nên nhanh chóng, rõ ràng và không phát sinh chi phí ẩn .
Thực tập sinh kỹ năng (TTS) – Chương trình phổ biến dành cho lao động phổ thông muốn tích lũy kinh nghiệm và thu nhập tại Nhật
Kỹ năng đặc định (Tokutei) – Visa dành cho lao động có tay nghề, cơ hội làm việc dài hạn và ổn định hơn
Kỹ sư Nhật Bản – Cơ hội nghề nghiệp cao cấp cho nhân sự IT và kỹ thuật
Du học nghề – Con đường kết hợp học tập và làm thêm tại Nhật Bản
Với hệ thống văn phòng trải dài từ TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng đến Hà Nội , đội ngũ tư vấn của Goja.vn luôn sẵn sàng hỗ trợ ứng viên từ khâu định hướng, chuẩn bị hồ sơ đến khi xuất cảnh thành công.
✅ Có thể — cần bảng điểm, chứng nhận từ trường/công ty |
JLPT N3 | CEFR B1 | ⚠️ Không đủ chuẩn — chỉ dùng được nếu công việc không cần tiếng Nhật |
BJT dưới 400 | Dưới B2 | ❌ Không đạt |
Không có chứng chỉ | — | ❌ Dễ bị từ chối nếu công việc cần tiếng Nhật |
Kỳ thi JLPT tổ chức 2 lần/năm vào tháng 7 và tháng 12 tại nhiều tỉnh thành ở Việt Nam (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng…). Đăng ký thường mở trước 3–4 tháng. Ngoài ra, bạn có thể thi J.TEST (tổ chức thường xuyên hơn) hoặc BJT để có chứng chỉ thay thế.
Có. Công ty thuộc Category 1–2 (doanh nghiệp lớn, nộp thuế cao) thường được xét duyệt nhanh hơn và yêu cầu hồ sơ ít hơn. Tuy nhiên, nếu công việc rõ ràng cần tiếng Nhật, việc có N2 vẫn là lợi thế đáng kể.