Bài viết hữu ích? Chia sẻ ngay!
Đang tải...
Đang tải...
Ban Biên Tập Goja
Biên tập viên · 4 tháng 4, 2026
Năm 2026, Nhật Bản siết chặt visa kỹ sư như thế nào? Phân tích chuyên sâu về các tiêu chí xét duyệt mới nhất về bằng cấp, công ty bảo lãnh và lịch sử lưu trú. Tìm hiểu ngay giải pháp và kinh nghiệm thực tế từ Goja.vn để tăng tỷ lệ thành công.
Bài viết hữu ích? Chia sẻ ngay!
Cập nhật 03/04/2026 — Chính phủ Nhật Bản công bố: Người xin visa Kỹ sư (技人国) để làm công việc sử dụng tiếng Nhật sẽ phải nộp chứng chỉ tiếng Nhật tương đương CEFR B2 (JLPT N2). Chỉ dẫn thẩm tra dự kiến sửa đổi giữa tháng 4/2026.
Ngày 3/4/2026, hãng thông tấn Kyodo (共同通信) — hãng tin lớn nhất Nhật Bản — đưa tin: chính phủ Nhật Bản đã quyết định phương châm yêu cầu người nộp đơn xin visa "Kỹ thuật — Nhân văn — Nghiệp vụ quốc tế" (技術・人文知識・国際業務, gọi tắt là 技人国 hay visa Kỹ sư ) phải chứng minh năng lực tiếng Nhật đạt N2 nếu dự định làm công việc sử dụng tiếng Nhật.
Thông tin này được xác nhận qua phỏng vấn quan chức chính phủ Nhật Bản, đăng tải trên Yahoo! News Japan, Ryukyu Shimpo, Shizuoka Shimbun và nhiều tờ báo toàn quốc khác.

Hình ảnh kỹ sư làm việc trong môi trường kỹ thuật, cho thấy yêu cầu ngày càng cao về năng lực tiếng Nhật khi Nhật Bản siết visa kỹ sư.
Theo chỉ dẫn sửa đổi (dự kiến công bố giữa tháng 4/2026), người nộp đơn xin visa 技人国 sẽ cần nộp tài liệu chứng minh năng lực tiếng Nhật đạt mức CEFR B2 — tức tương đương JLPT N2 — theo tiêu chuẩn quốc tế CEFR (Khung tham chiếu năng lực ngôn ngữ chung châu Âu).
CEFR B2 nghĩa là có thể hiểu và trao đổi các nội dung chuyên môn, xử lý tình huống phức tạp trong công việc bằng tiếng Nhật.
Thay đổi này áp dụng cho người mới nhập cảnh vào Nhật Bản và nộp đơn xin visa 技人国 với mục đích làm công việc sử dụng tiếng Nhật . Cụ thể:
Đối tượng bị ảnh hưởng:
Người nộp đơn xin cấp mới visa 技人国 từ nước ngoài (Giấy chứng nhận tư cách lưu trú — 在留資格認定証明書)
Công việc dự kiến yêu cầu sử dụng tiếng Nhật: phiên dịch, thông dịch, kinh doanh, giao dịch khách hàng, nhân sự, kế toán giao tiếp nội bộ bằng tiếng Nhật…
Đối tượng KHÔNG bị ảnh hưởng (theo bản tin Kyodo):
Du học sinh đang ở Nhật xin chuyển đổi tư cách lưu trú sang visa 技人国 (在留資格変更)
Người làm công việc không yêu cầu sử dụng tiếng Nhật — ví dụ: kỹ sư IT làm việc bằng tiếng Anh, lập trình viên trong team quốc tế
Hạng mục | Trước thay đổi | Sau thay đổi (dự kiến) |
|---|---|---|
Bằng cấp | Tốt nghiệp đại học hoặc tương đương | Không thay đổi |
Tương quan chuyên ngành – công việc | Yêu cầu | Không thay đổi (đang siết chặt hơn) |
Lương tối thiểu | Tương đương người Nhật | Không thay đổi |
Năng lực tiếng Nhật | Không yêu cầu chính thức | CEFR B2 / JLPT N2 (cho công việc sử dụng tiếng Nhật) |
Kinh nghiệm thực tế (nếu không có bằng) | 10 năm (kỹ thuật) / 3 năm (nghiệp vụ quốc tế) |

Hình ảnh nhân viên trao đổi công việc tại văn phòng, thể hiện tầm quan trọng của giao tiếp tiếng Nhật trong công việc kỹ sư.
Bản tin Kyodo nêu rõ nguyên nhân: nhiều trường hợp người nhập cảnh dưới danh nghĩa visa 技人国 nhưng thực tế bị đưa đi làm lao động phổ thông (単純労働) — công việc mà visa này nghiêm cấm. Đây là tình trạng đã bị các cơ quan chức năng Nhật Bản cảnh báo nhiều lần.
Cụ thể, một số công ty phái cử (派遣会社) tuyển người nước ngoài dưới danh nghĩa "kỹ sư" hay "phiên dịch", nhưng sau khi nhập cảnh lại đưa đi làm việc tại dây chuyền nhà máy, công trường xây dựng hoặc cửa hàng bán lẻ — những công việc không yêu cầu chuyên môn.
Thay đổi về yêu cầu tiếng Nhật không đứng riêng lẻ mà nằm trong gói cải cách lớn của Cục Xuất nhập cảnh Nhật Bản (出入国在留管理庁) từ đầu năm 2026:
Từ 9/3/2026 — Siết hình thức phái cử:
Bắt buộc xác định nơi phái cử (派遣先) trước khi nộp đơn — không còn cho phép nộp đơn khi chưa có nơi làm việc cụ thể
Cả công ty phái cử và nơi tiếp nhận phải ký cam kết (誓約書)
Cục Xuất nhập cảnh có thể trực tiếp xác minh với nơi phái cử về nội dung công việc thực tế
Dự kiến giữa tháng 4/2026 — Sửa đổi chỉ dẫn thẩm tra:
Yêu cầu chứng minh tiếng Nhật CEFR B2 / N2 (cho công việc sử dụng tiếng Nhật)
Doanh nghiệp bị cấm tiếp nhận thực tập sinh hoặc lao động Tokutei Ginou do vi phạm (bạo hành, nợ lương…) sẽ đồng thời bị cấm tiếp nhận visa 技人国 trong 5 năm

Hình ảnh buổi phỏng vấn trực tiếp, phản ánh quy trình tuyển chọn khắt khe hơn khi xét duyệt visa kỹ sư tại Nhật.
Lao động Việt Nam đang chiếm tỷ lệ lớn trong số người nhận visa 技人国 tại Nhật Bản, đặc biệt ở các vị trí:
Phiên dịch, thông dịch tiếng Việt tại công ty Nhật
Nhân viên kinh doanh, giao dịch khách hàng
Nhân viên hỗ trợ cộng đồng người Việt (bất động sản, viễn thông, dịch vụ)
Đây đều là công việc sử dụng tiếng Nhật , nên sẽ thuộc diện yêu cầu chứng chỉ N2 theo chỉ dẫn mới.
Kỹ sư IT, lập trình viên làm việc chủ yếu bằng tiếng Anh hoặc ngôn ngữ lập trình đã có trang bị tiếng Nhật từ trước
Kỹ sư chuyên ngành (cơ khí, điện tử, xây dựng) nếu công việc không yêu cầu giao tiếp tiếng Nhật làm trọng tâm
Du học sinh đang ở Nhật xin chuyển đổi visa (được miễn theo bản tin Kyodo)
Nếu bạn đang có kế hoạch sang Nhật diện visa Kỹ sư trong năm 2026, hãy lưu ý:
Ưu tiên thi lấy JLPT N2 hoặc chứng chỉ tương đương CEFR B2 (J.TEST cấp B trở lên, NAT-TEST 2級…) càng sớm càng tốt. Kỳ thi JLPT gần nhất tại Việt Nam là tháng 7/2026.
Xác nhận rõ nội dung công việc trong hợp đồng lao động với công ty Nhật — nếu công việc được mô tả là "sử dụng tiếng Nhật" thì gần như chắc chắn cần chứng chỉ.
Theo dõi văn bản chính thức từ Cục Xuất nhập cảnh Nhật Bản tại trang: https://www.moj.go.jp/isa/applications/status/gijinkoku.html
CEFR (Common European Framework of Reference for Languages) là khung đánh giá năng lực ngôn ngữ quốc tế với 6 cấp độ từ A1 đến C2. Nhật Bản đã áp dụng CEFR vào hệ thống đánh giá tiếng Nhật thông qua "Khung tham chiếu giáo dục tiếng Nhật" (日本語教育の参照枠).
Mối tương quan giữa JLPT và CEFR:
JLPT | CEFR tương đương | Mô tả năng lực |
|---|---|---|
N5 | A1 | Hiểu tiếng Nhật cơ bản nhất |
N4 | A2 | Giao tiếp đơn giản trong đời sống hàng ngày |
N3 | B1 | Hiểu tiếng Nhật trong các tình huống thường gặp |
N2 | B2 | Hiểu và giao tiếp về nội dung chuyên môn, xử lý tình huống phức tạp |
N1 | C1 | Sử dụng tiếng Nhật linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh |
Từ kỳ thi tháng 12/2025, bảng kết quả JLPT đã bắt đầu ghi thêm cấp độ CEFR tương ứng, tạo cơ sở cho việc sử dụng CEFR trong chính sách nhập cư.
Loại visa | Yêu cầu tiếng Nhật hiện tại |
|---|---|
Thực tập sinh kỹ năng (TTS/技能実習) | Không bắt buộc chứng chỉ |
Tokutei Ginou số 1 (特定技能1号) | JLPT N4 hoặc JFT-Basic A2 |
Tokutei Ginou số 2 (特定技能2号) | Tùy ngành (Điều dưỡng & Ngoại thực yêu cầu chứng chỉ; ngành khác không bắt buộc) |
Ikusei Shūrō (育成就労) — từ 4/2027 | CEFR A1 khi nhập cảnh, nâng lên A2 trong quá trình làm việc |
Visa Kỹ sư (技人国) — sau thay đổi | CEFR B2 / JLPT N2 (cho công việc sử dụng tiếng Nhật) |
Như vậy, visa Kỹ sư sẽ có yêu cầu tiếng Nhật cao nhất trong tất cả các loại visa lao động — phù hợp với bản chất là visa dành cho nhân lực chất lượng cao.
Chỉ dẫn mới dự kiến công bố giữa tháng 4/2026 , chưa có hiệu lực tại thời điểm viết bài. Nếu hồ sơ của bạn đã được nộp hoặc đang thẩm tra trước thời điểm chỉ dẫn có hiệu lực, khả năng cao vẫn được xét theo quy định hiện hành. Tuy nhiên, bạn nên chủ động liên hệ công ty tiếp nhận tại Nhật để xác nhận tiến độ hồ sơ, và chuẩn bị chứng chỉ tiếng Nhật để bổ sung nếu Cục Xuất nhập cảnh yêu cầu.
Theo bản tin Kyodo, yêu cầu N2 áp dụng cho trường hợp "làm công việc sử dụng tiếng Nhật" (日本語を使う業務に就く場合). Nếu công việc của bạn chủ yếu sử dụng tiếng Anh hoặc ngôn ngữ lập trình, và hợp đồng lao động ghi rõ nội dung công việc không yêu cầu tiếng Nhật, thì nhiều khả năng không thuộc diện áp dụng.Phương hướng: Đảm bảo hợp đồng lao động (雇用契約書) và bản mô tả công việc mà công ty Nhật nộp cho Cục Xuất nhập cảnh phản ánh đúng thực tế — nêu rõ ngôn ngữ làm việc là tiếng Anh, không yêu cầu giao tiếp tiếng Nhật trong nghiệp vụ chính.
Tính đến thời điểm viết bài (3/4/2026), thông tin này đến từ bản tin Kyodo dựa trên phỏng vấn quan chức chính phủ . Chỉ dẫn chính thức dự kiến được công bố giữa tháng 4/2026 trên website Cục Xuất nhập cảnh Nhật Bản.
Goja sẽ cập nhật bài viết ngay khi văn bản chính thức được công bố.
Kyodo News (共同通信), 3/4/2026: 「日本語能力の証明要件に 専門職在留資格「技人国」」 — đăng tải trên Yahoo! News Japan, Ryukyu Shimpo, Shizuoka Shimbun
Cục Xuất nhập cảnh Nhật Bản (出入国在留管理庁): Trang visa 技人国
Cục Xuất nhập cảnh Nhật Bản: Quy định phái cử visa 技人国 (24/2/2026)
Cục Xuất nhập cảnh Nhật Bản: Minh bạch hóa visa 技人国
Bài viết đượcGoja.vnbiên soạn dựa trên nguồn tin chính thống từ hãng thông tấn Kyodo và tài liệu của Cục Xuất nhập cảnh Nhật Bản. Nội dung sẽ được cập nhật khi có văn bản chính thức.
Goja.vn là nền tảng tuyển dụng và tư vấn xuất khẩu lao động Nhật Bản trực tuyến, được xây dựng với sứ mệnh đồng hành cùng người lao động Việt Nam trên hành trình chinh phục thị trường việc làm Nhật Bản một cách uy tín – minh bạch – tận tâm .
Khác với các trung tâm môi giới lao động truyền thống, Goja.vn ứng dụng công nghệ hiện đại để kết nối trực tiếp ứng viên với các đối tác tuyển dụng uy tín tại Nhật Bản, giúp quá trình tìm việc trở nên nhanh chóng, rõ ràng và không phát sinh chi phí ẩn .
Thực tập sinh kỹ năng (TTS) – Chương trình phổ biến dành cho lao động phổ thông muốn tích lũy kinh nghiệm và thu nhập tại Nhật
Kỹ năng đặc định (Tokutei) – Visa dành cho lao động có tay nghề, cơ hội làm việc dài hạn và ổn định hơn
Kỹ sư Nhật Bản – Cơ hội nghề nghiệp cao cấp cho nhân sự IT và kỹ thuật
Du học nghề – Con đường kết hợp học tập và làm thêm tại Nhật Bản
Với hệ thống văn phòng trải dài từ TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng đến Hà Nội , đội ngũ tư vấn của Goja.vn luôn sẵn sàng hỗ trợ ứng viên từ khâu định hướng, chuẩn bị hồ sơ đến khi xuất cảnh thành công.
Không thay đổi |
Không — theo bản tin Kyodo,du học sinh xin chuyển đổi tư cách lưu trú (在留資格変更) sang visa 技人国 được miễn trừ khỏi yêu cầu mới này. Quy định mới nhắm vào người mới nhập cảnh từ nước ngoài. Tuy nhiên, trên thực tế, du học sinh tốt nghiệp tại Nhật thường đã có năng lực tiếng Nhật tương đương N2 trở lên, và nhiều công ty Nhật vẫn yêu cầu N2 như điều kiện tuyển dụng nội bộ.
Chỉ dẫn sử dụng tiêu chuẩn CEFR B2 — đây là khung tham chiếu quốc tế, không gắn riêng với bất kỳ thi nào. Điều này có nghĩa các chứng chỉ tiếng Nhật khác có tương đương CEFR B2 có thể được chấp nhận , cụ thể: JLPT N2 — tương đương phổ biến nhất, được công nhận rộng rãi;J.TEST cấp B trở lên (điểm 600+) — đã có bảng đối chiếu CEFR chính thức;NAT-TEST 2級 — tương đương N2 nhưng cần kiểm tra liệu ISA có liệt kê trong danh sách chấp nhận không;BJT Business Japanese Test (từ J2 trở lên, khoảng 400 điểm) — phù hợp ngành kinh doanh, được ISA công nhận cho hệ thống điểm Nhân lực chất lượng cao.Phương hướng: Chờ văn bản chính thức để biết danh sách chứng chỉ cụ thể. Nếu chưa chắc,JLPT N2 là lựa chọn an toàn nhất vì được nhắc tên trực tiếp trong bản tin Kyodo.
Khoảng cách từ N3 lên N2 thường cần 6 tháng đến 1 năm học tập nghiêm túc , tùy nền tảng kanji và thời gian học mỗi ngày. Tỷ lệ đậu N2 toàn cầu vào tháng 7/2024 là khoảng 38%, nên đây là kỳ thi có độ khó đáng kể.Phương hướng: Đăng ký kỳ thi JLPT tháng 7/2026 tại Việt Nam (hạn đăng ký thường vào tháng 4). Song, có thể thi J.TEST — tổ chức thường xuyên hơn (2 tháng/lần), kết quả ra nhanh hơn, và có thể đạt CEFR B2 tương đương. Tập trung vào: đọc hiểu báo chí và tài liệu chuyên ngành, ngữ pháp trung-thượng cấp, kanji (khoảng 1.000 chữ), và từ vựng chuyên ngành
Bản tin Kyodo chỉ đề cập đến người mới nhập cảnh (新たに来日). Không có thông tin cho thấy yêu cầu N2 áp dụng cho việc gia hạn (在留期間更新) của người đang làm việc tại Nhật. Tuy nhiên, khi gia hạn visa, Cục Xuất nhập cảnh vẫn thẩm tra nội dung công việc thực tế, tình trạng đóng thuế và bảo hiểm, nên cần duy trì hồ sơ lưu trú tốt.Phương hướng: Chờ văn bản chính thức xác nhận. Trong mọi trường hợp, việc có chứng chỉ N2 sẽ có lợi khi gia hạn hoặc chuyển việc.
Cần thận trọng. Một số công ty có thể đang dựa trên quy định cũ hoặc chưa cập nhật thay đổi. Ngoài ra, yêu cầu tiếng Nhật phụ thuộc vào nội dung công việc cụ thể — nếu công việc thực sự không sử dụng tiếng Nhật thì có thể không cần, nhưng nếu công ty nói "không cần N2" trong khi công việc là phiên dịch hay kinh doanh, đó là dấu hiệu cảnh báo.Phương hướng: Yêu cầu công ty cho xem bản mô tả công việc (業務内容説明書) mà họ nộp cho Cục Xuất nhập cảnh; Kiểm tra công ty có giấy phép hoạt động XKLĐ của Bộ LĐ-TB&XH hay không; Đối chiếu chi phí với mức trần theo Luật 69/2020/QH14
Chứng chỉ JLPT không có hạn sử dụng — kết quả đậu N2 từ bất kỳ năm nào đều có giá trị. Tuy nhiên, lưu ý rằng từ kỳ thi tháng 12/2025, bảng kết quả JLPT mới có ghi thêm cấp độ CEFR.Phương hướng: Nếu bạn đã có chứng nhận N2, hãy giữ bản gốc cẩn thận. Trong trường hợp chỉ dẫn mới yêu cầu cụ thể "CEFR B2", bạn có thể cần bổ sung giải thích rằng N2 tương đương B2 — hoặc công ty tiếp nhận tại Nhật sẽ xử lý phần này trong hồ sơ nộp cho Cục Xuất nhập cảnh.
Theo bản tin Kyodo: chỉ dẫn (指針) sẽ được sửa đổi vào giữa tháng 4/2026 . Tuy nhiên, "sửa đổi chỉ dẫn" không đồng nghĩa với "có hiệu lực ngay" — có thể có giai đoạn chuyển tiếp. Ví dụ tham khảo: quy định siết phái cử được công bố ngày 24/2/2026 nhưng áp dụng từ 9/3/2026, tức có khoảng 2 tuần chuẩn bị.Phương hướng: Theo dõi website Cục Xuất nhập cảnh và Goja.vn để cập nhật ngay khi có văn bản chính thức. Trong thời gian chờ, hãy chuẩn bị hồ sơ tiếng Nhật song.