Bạn đang tìm hiểu về chi phí xuất khẩu lao động Nhật Bản ? Năm 2026 đánh dấu một bước ngoặt lớn với sự chuyển đổi từ hệ thống Thực tập kỹ năng (TITP) sang chế độ Đào tạo phát triển kỹ năng (Ikusei Shuro) . Bài viết này sẽ phân tích chi tiết cấu trúc chi phí, mức lương và những quyền lợi mới nhất để bạn chuẩn bị hành trang tốt nhất
Thực Tập Sinh Nhật Bản: Con Đường Sự Nghiệp Rộng Mở Năm 2026
Chương trình Thực tập sinh kỹ năng (技能実習 — TITP) tiếp tục là một trong những con đường phổ biến nhất để người lao động Việt Nam sang Nhật Bản làm việc trong năm 2026. Với tình trạng thiếu hụt lao động ngày càng trầm trọng tại Nhật, nhu cầu tuyển dụng TTS trong nhiều ngành nghề vẫn ở mức cao.
Tuy nhiên, năm 2026 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng: chế độ TITP sẽ chính thức bị bãi bỏ và thay thế bằng chế độ Ikusei Shūrō (育成就労 — Đào tạo Lao động) từ ngày 1/4/2027 . Điều này có nghĩa là nếu bạn đang chuẩn bị hồ sơ trong năm 2026, bạn có thể là một trong những thế hệ TTS cuối cùng nhập cảnh theo chế độ cũ — hoặc là thế hệ đầu tiên theo chế độ mới.
Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết, chính xác và cập nhật nhất về cả hai chế độ, giúp bạn đưa ra quyết định đúng đắn cho hành trình sự nghiệp tại Nhật Bản.
Lợi ích khi tham gia chương trình thực tập sinh Nhật Bản

Hình ảnh mô tả 7 Thực tập sinh kỹ năng ngành điều dưỡng đã vào công ty tại Nghiệp đoàn Kumakai
Tham gia chương trình Thực tập sinh Nhật Bản mang đến nhiều lợi ích thiết thực cho người lao động, bao gồm:
Tham gia chương trình TTS tại Nhật Bản không chỉ đơn thuần là đi lao động mà còn mở ra nhiều cơ hội phát triển lâu dài:
Thu nhập cao hơn mặt bằng trong nước: Với mức lương tối thiểu tại Nhật đã tăng lên bình quân 1.121 yên/giờ (năm 2025), TTS làm việc tiêu chuẩn 160 giờ/tháng có thể nhận mức lương cơ bản từ 179.000 yên trở lên — chưa tính tăng ca. Đây là mức thu nhập đáng kể so với nhiều công việc tương đương tại Việt Nam.
Nâng cao kỹ năng nghề nghiệp: Bạn được tiếp cận quy trình sản xuất, công nghệ và tác phong làm việc của Nhật Bản — những yếu tố tạo lợi thế cạnh tranh khi về nước hoặc khi chuyển sang chế độ Kỹ năng đặc định (Tokutei Ginou).
Cải thiện trình độ tiếng Nhật: Sống và làm việc tại Nhật trong 3–5 năm giúp bạn nâng cao khả năng ngôn ngữ một cách tự nhiên, mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp sau này.
Lộ trình sự nghiệp dài hạn tại Nhật: Sau khi hoàn thành chương trình TTS, bạn có thể chuyển sang diện Tokutei Ginou 1 (tối đa 5 năm thêm), rồi Tokutei Ginou 2 (không giới hạn gia hạn), thậm chí tiến tới vĩnh trú. Đây là lộ trình rõ ràng mà chế độ mới Ikusei Shūrō sẽ càng kết nối chặt chẽ hơn.
Trải nghiệm văn hóa và mở rộng tầm nhìn: Cuộc sống tại Nhật giúp bạn rèn luyện tính kỷ luật, tinh thần trách nhiệm và khả năng thích nghi — những kỹ năng mềm có giá trị trong bất kỳ ngành nghề nào.
Các ngành nghề phổ biến cho thực tập sinh Nhật Bản
Chương trình TITP hiện tiếp nhận lao động trong nhiều ngành nghề. Dưới đây là các nhóm ngành phổ biến nhất đối với TTS Việt Nam, kèm đặc điểm tuyển dụng:
Ngành nghề | Đặc điểm tuyển dụng | Đối tượng phổ biến |
|---|---|---|
Cơ khí (gia công, hàn, dập) | Nhu cầu cao, lương khá, tăng ca nhiều | Nam, có kinh nghiệm là lợi thế |
Xây dựng (xây trát, cốp pha, sơn) | Lương cao nhất nhóm TTS, công việc nặng | Nam, thể lực tốt |
Chế biến thực phẩm | Tuyển số lượng lớn, điều kiện đầu vào thấp | Nam và nữ |
Nông nghiệp (trồng trọt, chăn nuôi) | Phụ thuộc mùa vụ, vùng nông thôn | Nam và nữ |
May mặc | Nhận tuổi cao hơn (đến 40–43 tuổi) | Chủ yếu nữ |
Điện tử (lắp ráp, kiểm tra) | Công việc nhẹ, môi trường sạch | Nam và nữ |
Điều dưỡng / Chăm sóc người cao tuổi | Yêu cầu tiếng Nhật N4 trở lên | Nam và nữ, có chứng chỉ |
Lưu ý: Khi chế độ Ikusei Shūrō có hiệu lực (4/2027), danh sách ngành nghề sẽ được tái cấu trúc để thống nhất với 16 phân ngành của chế độ Tokutei Ginou. Một số ngành nghề hiện có trong TITP có thể không còn nằm trong danh mục mới.
Điều Kiện Đi Thực Tập Sinh Nhật Bản Năm 2026

Lễ đón nhận dành cho thực tập sinh kỹ năng người nước ngoài được tổ chức tại Công ty Cổ phần Nissin Gourmet Beef
Để tham gia chương trình TTS, bạn cần đáp ứng các điều kiện sau. Cần phân biệt rõ giữa yêu cầu pháp luật và yêu cầu thực tế từ nhà tuyển dụng :
Yêu cầu pháp luật (bắt buộc)
Độ tuổi: Từ đủ 18 tuổi trở lên. Luật Nhật Bản và Việt Nam không quy định giới hạn tuổi trên cho TTS.
Sức khỏe: Đạt tiêu chuẩn khám sức khỏe theo quy định của Bộ Y tế Việt Nam dành cho người lao động đi làm việc ở nước ngoài.
Lý lịch tư pháp: Không có tiền án, tiền sự; không thuộc diện cấm xuất cảnh.
Trình độ học vấn: Pháp luật không yêu cầu bằng cấp tối thiểu cho tất cả ngành TTS, tuy nhiên một số công việc đặc thù có thể yêu cầu chứng chỉ chuyên môn.
Yêu cầu thực tế từ nhà tuyển dụng/nghiệp đoàn (không phải luật, nhưng phổ biến)
Giới hạn tuổi: Phần lớn đơn hàng TTS yêu cầu ứng viên từ 18–30 tuổi . Một số ngành như may mặc, chế biến thực phẩm có thể nhận đến 35–43 tuổi. Đây là tiêu chí sàng lọc của xí nghiệp Nhật, không phải quy định pháp luật.
Trình độ học vấn: Hầu hết đơn hàng yêu cầu tốt nghiệp THPT trở lên.
Tiếng Nhật: Ưu tiên ứng viên đã có N5 hoặc đang học tiếng Nhật. Nếu chưa có, bạn sẽ được đào tạo 4–6 tháng trước khi xuất cảnh.
Kinh nghiệm làm việc: Một số ngành kỹ thuật (hàn, cơ khí, xây dựng) ưu tiên ứng viên có kinh nghiệm liên quan.
Thay đổi sắp tới với Ikusei Shūrō (từ 4/2027): Chế độ mới yêu cầu người lao động phải đạt trình độ tiếng Nhật A1 (tương đương N5) hoặc hoàn thành khóa học tiếng Nhật tại cơ sở được chứng nhận trước khi bắt đầu làm việc — đây là yêu cầu pháp luật, không phải chỉ là ưu tiên.
Chi phí đi thực tập sinh Nhật Bản 2026
Chi phí là yếu tố quan trọng nhất mà người lao động cần nắm rõ. Theo thực tế thị trường năm 2026, tổng chi phí thường dao động trong khoảng 100–200 triệu VNĐ , bao gồm:
Hạng mục chi phí | Mức phổ biến | Ghi chú |
|---|---|---|
Phí dịch vụ (phí môi giới) | 40–80 triệu | Phụ thuộc công ty phái cử |
Đào tạo tiếng Nhật & kỹ năng | 15–30 triệu | Thường 4–6 tháng |
Khám sức khỏe | 1–2 triệu | Tại bệnh viện được chỉ định |
Vé máy bay | 8–15 triệu | Một số đơn hàng xí nghiệp hỗ trợ |
Làm hộ chiếu, visa, lý lịch tư pháp | 1–3 triệu | Chi phí hành chính |
Tiền ký quỹ (nếu có) | Theo quy định | Hoàn trả sau khi về nước đúng hạn |
Chi phí phát sinh (ăn ở trong thời gian đào tạo) | 5–15 triệu | Tùy công ty phái cử |
Quy định pháp luật về mức trần chi phí
Theo Luật số 69/2020/QH14 (Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng), các mức phí được quy định rõ ràng:
Phí dịch vụ: Không quá 01 tháng lương/năm hợp đồng (ví dụ: hợp đồng 3 năm thì phí dịch vụ tối đa bằng 3 tháng lương).
Tiền ký quỹ: Không quá 50% của 01 năm lương theo hợp đồng.
Doanh nghiệp phái cử phải công khai các khoản phí trước khi ký hợp đồng.
Lời khuyên: Nếu bạn được yêu cầu trả số tiền vượt quá quy định trên, đó có thể là dấu hiệu của công ty môi giới không uy tín. Bạn có quyền khiếu nại lên Cục Quản lý Lao động ngoài nước (DOLAB) hoặc Sở LĐ-TB&XH địa phương.
Mức lương thực tập sinh Nhật Bản 2026
Lương TTS phải tuân thủ mức lương tối thiểu theo vùng của Nhật Bản. Năm 2025, mức lương tối thiểu bình quân toàn quốc đã được điều chỉnh lên 1.121 yên/giờ — mức tăng kỷ lục +66 yên so với năm trước.
Bảng ước tính lương TTS theo vùng (2026)
Khu vực | Lương tối thiểu (yên/giờ) | Lương cơ bản tháng (160h) | Quy đổi VNĐ (tỷ giá ~165 VNĐ/yên) |
|---|---|---|---|
Tokyo | 1.226 | ~196.000 yên | ~32,3 triệu |
Osaka | 1.177 | ~188.000 yên | ~31,0 triệu |
Aichi (Nagoya) | 1.107 | ~177.000 yên | ~29,2 triệu |
Vùng nông thôn (thấp nhất) | 1.023 | ~164.000 yên | ~27,1 triệu |
Bình quân toàn quốc | 1.121 | ~179.000 yên | ~29,5 triệu |
Ghi chú: Các con số trên là lương cơ bản (基本給) trước thuế, chưa tính tăng ca. Tỷ giá JPY/VND tham khảo khoảng 164–166 VNĐ/yên tại thời điểm tháng 3/2026 — tỷ giá biến động liên tục, bạn nên kiểm tra lại khi cần quy đổi.
Ước tính thu nhập và tiết kiệm thực tế
Hạng mục | Mức ước tính (yên/tháng) |
|---|---|
Lương cơ bản (160 giờ) | 179.000 – 200.000 |
Tăng ca (20–40 giờ) | 30.000 – 70.000 |
Tổng thu nhập | 209.000 – 270.000 |
Trừ thuế + bảo hiểm xã hội | -30.000 đến -45.000 |
Trừ tiền nhà + điện nước | -20.000 đến -35.000 |
Trừ sinh hoạt phí (ăn uống, đi lại) | -25.000 đến -40.000 |
Tiết kiệm ước tính | ~80.000 – 150.000 yên |
Quy đổi VNĐ | ~13 – 25 triệu/tháng |
Mức tiết kiệm thực tế phụ thuộc lớn vào lượng tăng ca, khu vực làm việc, và thói quen chi tiêu cá nhân. Con số 13–17 triệu VNĐ/tháng là mức phổ biến; 20 triệu trở lên thường đòi hỏi tăng ca nhiều và kiểm soát chi tiêu chặt.
Thời hạn hợp đồng thực tập sinh
Chương trình TITP chia thành các giai đoạn:
Giai đoạn | Thời gian | Ghi chú |
|---|---|---|
TTS số 1 (技能実習1号) | 1 năm | Giai đoạn học việc ban đầu |
TTS số 2 (技能実習2号) | 2 năm | Phải thi đạt kỹ năng cuối số 1 |
Tổng cộng (phổ biến) | 3 năm | Hầu hết TTS Việt Nam ở mức này |
TTS số 3 (技能実習3号) | 2 năm | Yêu cầu: xí nghiệp và nghiệp đoàn đạt tiêu chuẩn "ưu lương"; TTS đậu kỳ thi kỹ năng cấp 3 |
Tổng tối đa | 5 năm | Không phải đơn hàng nào cũng có số 3 |
Lưu ý quan trọng: Khi chế độ Ikusei Shūrō có hiệu lực, thời gian cư trú tối đa là 3 năm , sau đó chuyển thẳng sang Tokutei Ginou 1 nếu đạt yêu cầu. Không còn phân chia số 1/2/3 như TITP.
Quy trình đi thực tập sinh Nhật Bản chi tiết
Dưới đây là quy trình chuẩn từ khi đăng ký đến khi xuất cảnh, được sắp xếp đúng trình tự thực tế:
Bước 1: Tìm hiểu thông tin và chọn công ty phái cử uy tín
Đây là bước quan trọng nhất. Bạn cần kiểm tra:
Công ty có giấy phép hoạt động dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài do Bộ LĐ-TB&XH cấp hay không.
Tra cứu danh sách công ty được cấp phép tại website của Cục Quản lý Lao động ngoài nước (DOLAB).
So sánh chi phí, đánh giá từ người lao động đã đi trước.
Bước 2: Nộp hồ sơ đăng ký và khám sức khỏe sơ bộ
Bạn chuẩn bị hồ sơ cá nhân (CMND/CCCD, hộ khẩu, bằng cấp, lý lịch tư pháp) và khám sức khỏe tổng quát tại bệnh viện được chỉ định. Kết quả khám sức khỏe cần đạt tiêu chuẩn theo quy định dành cho lao động đi nước ngoài.
Bước 3: Phỏng vấn với nghiệp đoàn/xí nghiệp Nhật Bản
Đây là vòng tuyển chọn quyết định. Đại diện nghiệp đoàn (組合 — kumiai) và xí nghiệp tiếp nhận Nhật Bản sẽ phỏng vấn trực tiếp hoặc qua video. Nội dung thường bao gồm kiểm tra thể lực, tay nghề, và phỏng vấn cá nhân.
Chỉ khi đậu phỏng vấn, bạn mới chính thức được nhận vào chương trình.
Bước 4: Đào tạo tiếng Nhật và định hướng trước xuất cảnh
Sau khi đậu phỏng vấn, bạn tham gia khóa đào tạo 4–6 tháng tại trung tâm của công ty phái cử, bao gồm:
Học tiếng Nhật (mục tiêu đạt N5 hoặc N4)
Đào tạo kỹ năng mềm, văn hóa ứng xử Nhật Bản
Giáo dục định hướng theo quy định của Bộ LĐ-TB&XH
Bước 5: Phía Nhật nộp hồ sơ xin COE (在留資格認定証明書)
Nghiệp đoàn Nhật Bản nộp hồ sơ xin Giấy chứng nhận tư cách lưu trú (COE) tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản. Đây là bước do phía Nhật thực hiện, thời gian xử lý thường từ 1–3 tháng.
Bước 6: Xin visa tại Đại sứ quán/Tổng Lãnh sự quán Nhật Bản
Sau khi nhận được COE, bạn nộp hồ sơ xin visa thực tập sinh tại cơ quan đại diện ngoại giao Nhật Bản tại Việt Nam.
Bước 7: Xuất cảnh và bắt đầu làm việc tại Nhật Bản
Sau khi visa được cấp, bạn xuất cảnh theo lịch trình đã sắp xếp. Tại Nhật, bạn sẽ trải qua khoảng 1 tháng đầu tại trung tâm đào tạo của nghiệp đoàn trước khi chuyển đến xí nghiệp làm việc.
Chuyển đổi chế độ: Từ TITP sang Ikusei Shuro (育成就労)
Đây là thông tin quan trọng nhất mà người lao động chuẩn bị đi Nhật trong năm 2026–2027 cần nắm rõ.
Tại sao TITP bị bãi bỏ?
Chế độ TITP (bắt đầu từ năm 1993) bị chỉ trích vì mâu thuẫn giữa mục tiêu chính thức ("hợp tác quốc tế, chuyển giao kỹ năng") và thực tế sử dụng (bù đắp thiếu hụt lao động). Các vấn đề về nhân quyền, điều kiện lao động, và việc hạn chế quyền chuyển đổi nơi làm việc (転籍 — tenseki) cũng bị cộng đồng quốc tế lên án.
Tháng 6/2024, Quốc hội Nhật Bản thông qua Luật sửa đổi Quản lý Xuất nhập cảnh, chính thức bãi bỏ TITP và thành lập chế độ Ikusei Shūrō.
Lịch trình chuyển đổi
Mốc thời gian | Sự kiện |
|---|---|
6/2024 | Quốc hội Nhật Bản thông qua luật sửa đổi |
1/2026 | Chính phủ Nhật ban hành phương hướng vận hành theo phân ngành |
4/2026 | Bắt đầu tiếp nhận đơn xin phép của cơ quan giám sát hỗ trợ (監理支援機関) |
9/2026 | Bắt đầu tiếp nhận đơn xin chứng nhận kế hoạch Ikusei Shūrō |
1/4/2027 | Chế độ Ikusei Shūrō chính thức có hiệu lực |
~2030 | Hoàn tất chuyển đổi toàn bộ (giai đoạn chuyển tiếp 3 năm) |
Điểm khác biệt chính giữa TITP và Ikusei Shūrō
Hạng mục | TITP (chế độ cũ) | Ikusei Shūrō (chế độ mới) |
|---|---|---|
Mục đích chính thức | Hợp tác quốc tế, chuyển giao kỹ năng | Đào tạo nhân lực + đảm bảo nguồn lao động |
Thời gian | Tối đa 5 năm (số 1+2+3) | Tối đa 3 năm |
Chuyển sang Tokutei Ginou 1 | Miễn thi nếu hoàn thành tốt TTS số 2 | Bắt buộc thi đạt cả kỹ năng và tiếng Nhật |
Quyền chuyển đổi nơi làm việc | Nguyên tắc không được phép | Được phép sau 1–2 năm (tùy ngành) |
Yêu cầu tiếng Nhật khi nhập cảnh | Không bắt buộc | Bắt buộc N5 / A1 hoặc hoàn thành khóa học |
Phân ngành | Theo danh mục TITP riêng | Thống nhất với 16 phân ngành Tokutei Ginou |
TTS đang ở Nhật hoặc đang chuẩn bị đi thì sao?
Đã có COE trước ~1/1/2027: Vẫn được nhập cảnh và hoạt động theo chế độ TITP cũ.
Đang ở Nhật theo TITP: Được tiếp tục cho đến khi hoàn thành TTS số 2 (hoặc số 3 nếu có) theo quy chế chuyển tiếp.
Chuẩn bị hồ sơ sau 9/2026: Có khả năng cao sẽ được tiếp nhận theo chế độ Ikusei Shūrō mới.
Sau khi hết hợp đồng Thực tập sinh: Lộ trình ở lại Nhật Bản
Hoàn thành chương trình TTS không có nghĩa là bạn phải về nước. Có nhiều lộ trình để tiếp tục ở lại Nhật Bản làm việc:
Chuyển sang Tokutei Ginou 1 (特定技能1号)
Đây là lựa chọn phổ biến nhất. Điều kiện:
Theo chế độ TITP (áp dụng cho TTS hiện tại):
Hoàn thành tốt (良好修了 — ryōkō shūryō) chương trình TTS số 2 → được miễn thi kỹ năng và tiếng Nhật khi chuyển Tokutei Ginou 1.
Hoặc: thi đạt kỳ thi kỹ năng đặc định (CBT) + thi đạt JLPT N4 hoặc JFT-Basic .
Theo chế độ Ikusei Shūrō (áp dụng từ 4/2027):
Bắt buộc thi đạt cả hai : kỳ thi kỹ năng ngành + JLPT N4 hoặc JFT-Basic.
Không còn cơ chế miễn thi như TITP.
Tokutei Ginou 2 (特定技能2号) — Cánh cửa dài hạn
Sau Tokutei Ginou 1, nếu đạt kỳ thi kỹ năng cấp cao hơn, bạn có thể chuyển sang Tokutei Ginou 2 với những ưu điểm:
Không giới hạn số lần gia hạn visa.
Được mang theo gia đình (vợ/chồng, con cái).
Có thể tiến tới xin vĩnh trú (永住権 — eijūken).
Những Lưu Ý Quan Trọng khi Tham Gia Chương Trình Thực Tập Sinh Nhật Bản

Thực tập sinh kỹ năng người nước ngoài đã vào làm việc tại công ty
Chọn công ty phái cử đúng cách
Kiểm tra giấy phép trên website DOLAB.
Yêu cầu xem bản công khai các khoản phí trước khi ký hợp đồng (theo Luật 69/2020/QH14).
Hỏi thăm người lao động đã đi trước qua cùng công ty.
Cảnh giác với các lời hứa "lương cao bất thường" hoặc "đi nhanh không cần học tiếng".
Chuẩn bị tài chính thông minh
Nắm rõ tổng chi phí TRƯỚC khi ký hợp đồng, đảm bảo mọi khoản phí được ghi bằng văn bản.
Nếu vay ngân hàng, tính toán kỹ khả năng trả nợ dựa trên mức lương thực tế (không dựa vào con số "lý tưởng").
Học tiếng Nhật nghiêm túc
Tiếng Nhật không chỉ giúp bạn giao tiếp mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến cơ hội tăng lương, thăng tiến, và chuyển đổi sang Tokutei Ginou. Đặc biệt, với chế độ Ikusei Shūrō sắp tới, N5 là yêu cầu bắt buộc ngay từ khi nhập cảnh.
Hiểu quyền lợi của mình
Bạn được bảo vệ bởi Luật Lao động Nhật Bản (労働基準法) — bao gồm quyền về lương tối thiểu, thời gian làm việc, nghỉ phép, bảo hiểm xã hội.
Nếu gặp vấn đề về điều kiện lao động, bạn có thể liên hệ tổ chức hỗ trợ OTIT hoặc đường dây nóng của Đại sứ quán Việt Nam tại Nhật Bản.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Đi thực tập sinh Nhật Bản có cần bằng đại học không?
Không. Phần lớn đơn hàng TTS chỉ yêu cầu tốt nghiệp THPT. Một số ngành đặc thù có thể yêu cầu chứng chỉ nghề, nhưng bằng đại học không phải điều kiện bắt buộc.
Chi phí đi TTS Nhật Bản bao nhiêu là hợp lý?
Theo Luật 69/2020/QH14, phí dịch vụ không được vượt quá 1 tháng lương/năm hợp đồng. Tổng chi phí (bao gồm đào tạo, visa, vé máy bay) cho một đơn hàng TTS 3 năm thường dao động 100–150 triệu VNĐ. Nếu bạn bị yêu cầu trả trên 200 triệu, cần xem xét lại tính hợp lý.
Thực tập sinh có được chuyển đổi nơi làm việc không?
Theo chế độ TITP hiện tại, nguyên tắc là không được phép , trừ trường hợp xí nghiệp phá sản hoặc vi phạm nghiêm trọng. Tuy nhiên, chế độ Ikusei Shūrō (từ 4/2027) sẽ cho phép chuyển đổi nơi làm việc (転籍) sau 1–2 năm tùy ngành, với điều kiện nhất định.
Hết hợp đồng TTS 3 năm, tôi có thể ở lại Nhật không?
Có. Bạn có thể chuyển sang Tokutei Ginou 1 nếu đáp ứng yêu cầu (hoàn thành tốt TTS số 2, hoặc thi đạt kỹ năng + tiếng Nhật). Chi tiết xem phần "Lộ trình ở lại Nhật Bản" ở trên.
Chế độ Ikusei Shūrō ảnh hưởng gì đến tôi nếu tôi đang chuẩn bị đi trong năm 2026?
Nếu bạn được cấp COE trước khoảng tháng 1/2027, bạn vẫn nhập cảnh theo chế độ TITP cũ. Nếu hồ sơ xử lý sau thời điểm đó, có khả năng bạn sẽ thuộc chế độ mới. Bạn nên trao đổi rõ ràng với công ty phái cử về thời gian dự kiến xuất cảnh để hiểu mình sẽ đi theo chế độ nào.
Lương TTS tối thiểu bao nhiêu?
TTS được trả lương theo mức lương tối thiểu vùng tại Nhật. Năm 2025, mức thấp nhất toàn quốc là 1.023 yên/giờ (tại Kochi, Miyazaki, Okinawa), tương đương khoảng 164.000 yên/tháng (160 giờ). Mức cao nhất là 1.226 yên/giờ tại Tokyo.
Nguồn tham khảo:
Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁) —isa.go.jp
Tổ chức Hợp tác Tu nghiệp Quốc tế Nhật Bản (JITCO) —jitco.or.jp
Tổ chức Thực tập sinh Kỹ năng Nước ngoài (OTIT) —otit.go.jp
Luật số 69/2020/QH14 — Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng
Cục Quản lý Lao động ngoài nước (DOLAB) —dolab.gov.vn
Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản (厚生労働省) — Mức lương tối thiểu 2025
Goja.vn– Nền tảng kết nối việc làm Nhật Bản uy tín hàng đầu Việt Nam
Goja.vn là nền tảng tuyển dụng và tư vấn xuất khẩu lao động Nhật Bản trực tuyến, được xây dựng với sứ mệnh đồng hành cùng người lao động Việt Nam trên hành trình chinh phục thị trường việc làm Nhật Bản một cách uy tín – minh bạch – tận tâm .
Khác với các trung tâm môi giới lao động truyền thống, Goja.vn ứng dụng công nghệ hiện đại để kết nối trực tiếp ứng viên với các đối tác tuyển dụng uy tín tại Nhật Bản, giúp quá trình tìm việc trở nên nhanh chóng, rõ ràng và không phát sinh chi phí ẩn .
Goja.vn cung cấp đa dạng chương trình phù hợp với nhiều đối tượng lao động:
Thực tập sinh kỹ năng (TTS) – Chương trình phổ biến dành cho lao động phổ thông muốn tích lũy kinh nghiệm và thu nhập tại Nhật
Kỹ năng đặc định (Tokutei) – Visa dành cho lao động có tay nghề, cơ hội làm việc dài hạn và ổn định hơn
Kỹ sư Nhật Bản – Cơ hội nghề nghiệp cao cấp cho nhân sự IT và kỹ thuật
Du học nghề – Con đường kết hợp học tập và làm thêm tại Nhật Bản
Với hệ thống văn phòng trải dài từ TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng đến Hà Nội , đội ngũ tư vấn của Goja.vn luôn sẵn sàng hỗ trợ ứng viên từ khâu định hướng, chuẩn bị hồ sơ đến khi xuất cảnh thành công.
Bài viết liên quan trong bài
Bài viết hữu ích? Chia sẻ ngay!






