Bài viết hữu ích? Chia sẻ ngay!
Đang tải...
Đang tải...
Ban Biên Tập Goja
Biên tập viên · 7 tháng 2, 2026
Khám phá chi tiết danh sách 12 ngành Tokutei Ginou năm 2026. Bài viết phân tích sâu về điều kiện, mức lương, và so sánh các ngành nghề Tokutei để bạn có lựa chọn phù hợp nhất.
Bài viết hữu ích? Chia sẻ ngay!
Visa Kỹ năng đặc định (Tokutei Ginou) cho phép người lao động nước ngoài làm việc tại Nhật Bản trong các lĩnh vực đang thiếu hụt nhân lực. Tính đến đầu năm 2026, chương trình này bao gồm 12 lĩnh vực chính, mỗi lĩnh vực có những yêu cầu, mức lương và đặc thù công việc riêng. Việc hiểu rõ Tokutei theo từng ngành là yếu tố quyết định để bạn có một lựa chọn đúng đắn và phát triển sự nghiệp lâu dài tại Nhật.
Dưới đây là bảng tóm tắt 12 ngành nghề thuộc chương trình Tokutei Ginou, giúp bạn có cái nhìn tổng quan nhất :
Điều dưỡng (Kaigo): Chăm sóc người cao tuổi, hỗ trợ sinh hoạt hàng ngày. Yêu cầu sự kiên nhẫn và thể chất tốt.
Vệ sinh tòa nhà: Dọn dẹp, bảo trì các công trình thương mại, văn phòng. Công việc ổn định, không yêu cầu quá cao về thể lực.
Sản xuất chế tạo: Bao gồm 3 nhóm ngành nhỏ: Gia công cơ khí, Sản xuất máy công nghiệp, và Điện – Điện tử. Phù hợp với lao động có tay nghề kỹ thuật.
Xây dựng: Thi công giàn giáo, cốt thép, bê tông... Lương cao nhưng đòi hỏi sức khỏe tốt và làm việc ngoài trời.
Đóng tàu và hàng hải: Hàn, lắp ráp, sơn vỏ tàu. Môi trường làm việc đặc thù, cần tay nghề kỹ thuật cao.
Bảo dưỡng và sửa chữa ô tô: Kiểm tra, bảo trì, sửa chữa các loại xe cơ giới. Yêu cầu kiến thức chuyên môn về ô tô.
Hàng không: Phục vụ mặt đất, vận chuyển hành lý, bảo dưỡng máy bay. Môi trường làm việc chuyên nghiệp, yêu cầu ngoại ngữ.
Khách sạn: Lễ tân, phục vụ phòng, hướng dẫn khách. Cần kỹ năng giao tiếp tốt và ngoại hình ưa nhìn.
Nông nghiệp: Trồng trọt, chăn nuôi. Công việc phụ thuộc vào thời tiết, có thể làm việc tại các vùng nông thôn.
Ngư nghiệp: Đánh bắt và nuôi trồng thủy hải sản. Lương hấp dẫn nhưng công việc vất vả, thường xuyên đi biển.
Chế biến thực phẩm và đồ uống: Sản xuất, chế biến thực phẩm trong nhà máy. Công việc ổn định, môi trường sạch sẽ.
Dịch vụ nhà hàng, ăn uống: Chế biến món ăn, phục vụ khách hàng. Phù hợp với người năng động, yêu thích giao tiếp.
Trong thực tế tư vấn hồ sơ tại Goja, chúng tôi nhận thấy việc lựa chọn ngành nghề phù hợp với năng lực, sức khỏe và định hướng cá nhân là bước quan trọng nhất. Mỗi ngành không chỉ khác nhau về mức lương mà còn về môi trường làm việc, cơ hội phát triển lên Tokutei Ginou 2 và định cư lâu dài tại Nhật.
Chương trình Kỹ năng đặc định (Tokutei Ginou) ra đời vào tháng 4 năm 2019 là một bước ngoặt trong chính sách lao động của Nhật Bản. Mục tiêu chính là giải quyết tình trạng thiếu hụt nhân lực trầm trọng ở một số lĩnh vực kinh tế trọng điểm. Không giống chương trình Thực tập sinh kỹ năng (TTS) tập trung vào việc đào tạo, Tokutei Ginou được xem là một visa lao động thực thụ, mang lại nhiều quyền lợi hơn cho người lao động.
Chương trình Tokutei được chia làm hai loại chính:
Tokutei Ginou 1 (特定技能1号): Dành cho lao động có trình độ kỹ năng và kiến thức chuyên môn nhất định. Thời gian lưu trú tối đa là 5 năm và không được bảo lãnh gia đình sang Nhật. Đây là loại visa phổ biến nhất hiện nay.
Tokutei Ginou 2 (特定技能2号): Dành cho lao động có tay nghề cao, đã hoàn thành chương trình Tokutei Ginou 1. Người lao động có thể ở lại Nhật làm việc lâu dài, có cơ hội xin visa vĩnh trú và được phép bảo lãnh vợ/chồng, con cái sang sinh sống cùng.
Tính đến năm 2026, chỉ có 2 ngành là Xây dựng và Đóng tàu – Hàng hải cho phép chuyển trực tiếp lên Tokutei Ginou 2. Các ngành còn lại đang được chính phủ Nhật xem xét mở rộng, và đây là một yếu tố quan trọng bạn cần cân nhắc khi lựa chọn ngành nghề nếu có ý định cư lâu dài.
Lựa chọn sai ngành nghề có thể dẫn đến nhiều hệ lụy: công việc không phù hợp với sức khỏe, mức lương không như kỳ vọng, khó khăn trong việc hòa nhập và không có lộ trình phát triển. Ngược lại, một lựa chọn đúng đắn sẽ giúp bạn:
Tối đa hóa thu nhập:Mức lương Tokuteitheo từng ngành có sự chênh lệch đáng kể.
Phát huy thế mạnh bản thân: Chọn ngành phù hợp với kỹ năng và sở thích sẽ giúp bạn làm việc hiệu quả và vui vẻ hơn.
Đảm bảo sức khỏe: Một số ngành như xây dựng, ngư nghiệp đòi hỏi thể chất rất tốt, trong khi các ngành như điều dưỡng, thực phẩm lại có những yêu cầu khác.
Có lộ trình phát triển rõ ràng: Hiểu rõ ngành nào có cơ hội lên Tokutei 2 sẽ giúp bạn lên kế hoạch cho tương lai.
Dưới đây là phân tích sâu về từng ngành nghề trong chương trình Kỹ năng đặc định, bao gồm mô tả công việc, điều kiện tham gia, mức lương tham khảo và những lưu ý quan trọng dựa trên kinh nghiệm thực tế của Goja.
Mô tả công việc: Hỗ trợ các hoạt động sinh hoạt hàng ngày cho người cao tuổi tại các viện dưỡng lão hoặc trung tâm chăm sóc sức khỏe, bao gồm hỗ trợ ăn uống, tắm rửa, di chuyển, vệ sinh cá nhân và các hoạt động giải trí. Đây là Tokutei ngành điều dưỡng , một trong những lĩnh vực có nhu cầu nhân lực cao và ổn định nhất tại Nhật.
Điều kiện tham gia:
Đỗ kỳ thi kỹ năng ngành điều dưỡng.
Đỗ kỳ thi tiếng Nhật chuyên ngành điều dưỡng.
Năng lực tiếng Nhật tương đương N4 trở lên.
Lương tham khảo (2026): Khoảng 190.000 - 230.000 yên/tháng (tương đương 32 - 39 triệu VNĐ), chưa tính làm thêm.
Lưu ý thực tế: Công việc đòi hỏi sự kiên nhẫn, lòng nhân ái và thể chất tốt. Bạn sẽ phải làm việc theo ca, kể cả ca đêm. Tuy nhiên, đây là ngành có tính nhân văn cao và mang lại nhiều cơ hội việc làm trên khắp nước Nhật.
Mô tả công việc: Thực hiện công việc dọn dẹp, làm sạch và bảo trì các không gian bên trong các tòa nhà thương mại, văn phòng, sân bay, khách sạn. Công việc không quá nặng nhọc nhưng đòi hỏi sự tỉ mỉ và cẩn thận.
Điều kiện tham gia:
Đỗ kỳ thi kỹ năng ngành vệ sinh tòa nhà.
Năng lực tiếng Nhật tương đương N4 trở lên.
Lương tham khảo (2026): Khoảng 170.000 - 200.000 yên/tháng (tương đương 29 - 34 triệu VNĐ).
Lưu ý thực tế: Đây là ngành phù hợp với cả nam và nữ, không yêu cầu kinh nghiệm phức tạp. Môi trường làm việc trong nhà, ổn định và ít bị ảnh hưởng bởi thời tiết.
Đây là một lĩnh vực lớn, được gộp từ 3 nhóm ngành nhỏ.Điều kiện Tokutei theo từng ngành trong nhóm này khá tương đồng.
Gia công cơ khí & kim loại: Vận hành máy móc, tiện, phay, bào, hàn, dập kim loại.
Sản xuất máy công nghiệp: Lắp ráp, kiểm tra, hoàn thiện các loại máy móc công nghiệp.
Điện – Điện tử: Lắp ráp linh kiện, bảng mạch điện tử, thiết bị điện.
Điều kiện tham gia:
Đỗ kỳ thi kỹ năng của một trong ba nhóm ngành tương ứng.
Năng lực tiếng Nhật tương đương N4 trở lên.
Lương tham khảo (2026): Khoảng 180.000 - 240.000 yên/tháng (tương đương 30 - 41 triệu VNĐ), tùy thuộc vào tay nghề và kinh nghiệm.
Lưu ý thực tế: Ngành này phù hợp với các bạn nam có sức khỏe, có kinh nghiệm làm việc tại các nhà máy ở Việt Nam. Cơ hội làm thêm nhiều và thu nhập ổn định.

Ngành Construction (Xây dựng) diện Tokutei thu nhập trung bình: 220.000 – 300.000 yên/tháng. Một số vị trí tay nghề cao có thể trên 400.000 yên/tháng
Mô tả công việc: Tham gia vào các công đoạn thi công như lắp đặt giàn giáo, cốt thép, đổ bê tông, mộc xây dựng, hoàn thiện nội thất... Đây là Tokutei ngành xây dựng , một trong những ngành có mức lương cao nhất.
Điều kiện tham gia:
Đỗ kỳ thi kỹ năng ngành xây dựng.
Năng lực tiếng Nhật tương đương N4 trở lên.
Lương tham khảo (2026): Khoảng 220.000 - 300.000 yên/tháng (tương đương 37 - 51 triệu VNĐ), có thể cao hơn tùy vào dự án và kinh nghiệm.
Lưu ý thực tế: Công việc nặng nhọc, chủ yếu làm việc ngoài trời và đòi hỏi sức khỏe rất tốt. Tuy nhiên, đây là ngành có cơ hội chuyển lên Tokutei Ginou 2, mở ra con đường định cư lâu dài tại Nhật.
Mô tả công việc: Hàn, sơn, lắp ráp các bộ phận của tàu thủy tại các xưởng đóng tàu lớn.
Điều kiện tham gia:
Đỗ kỳ thi kỹ năng ngành đóng tàu.
Năng lực tiếng Nhật tương đương N4 trở lên.
Lương tham khảo (2026): Khoảng 200.000 - 260.000 yên/tháng (tương đương 34 - 44 triệu VNĐ).
Lưu ý thực tế: Tương tự ngành xây dựng, ngành này cũng có cơ hội lên Tokutei Ginou 2. Công việc yêu cầu kỹ thuật cao, đặc biệt là kỹ năng hàn.
Mô tả công việc: Thực hiện kiểm tra định kỳ, bảo dưỡng và sửa chữa các loại xe ô tô.
Điều kiện tham gia:
Đỗ kỳ thi kỹ năng ngành sửa chữa ô tô.
Năng lực tiếng Nhật tương đương N4 trở lên.
Lương tham khảo (2026): Khoảng 200.000 - 250.000 yên/tháng (tương đương 34 - 42 triệu VNĐ).
Lưu ý thực tế: Ngành này đòi hỏi bạn phải có kiến thức nền tảng về cơ khí và ô tô. Môi trường làm việc chuyên nghiệp, sạch sẽ tại các garage hoặc hãng xe.
Mô tả công việc: Bao gồm hai lĩnh vực chính: dịch vụ mặt đất (check-in, vận chuyển hành lý) và bảo dưỡng máy bay.
Điều kiện tham gia:
Đỗ kỳ thi kỹ năng ngành hàng không.
Năng lực tiếng Nhật tốt (thường yêu cầu N3 trở lên) và có thể cần tiếng Anh giao tiếp.
Lương tham khảo (2026): Khoảng 190.000 - 240.000 yên/tháng (tương đương 32 - 41 triệu VNĐ).
Lưu ý thực tế: Môi trường làm việc năng động, chuyên nghiệp tại các sân bay lớn. Yêu cầu cao về ngoại ngữ và tác phong làm việc.
Mô tả công việc: Làm việc tại các khách sạn, lữ quán với các vị trí như lễ tân, dọn phòng, phục vụ nhà hàng.
Điều kiện tham gia:
Đỗ kỳ thi kỹ năng ngành khách sạn.
Năng lực tiếng Nhật giao tiếp tốt, thường là N3.
Lương tham khảo (2026): Khoảng 180.000 - 220.000 yên/tháng (tương đương 30 - 37 triệu VNĐ).
Lưu ý thực tế: Ngành này rất phù hợp với các bạn nữ, yêu cầu kỹ năng giao tiếp tốt, ngoại hình ưa nhìn và thái độ phục vụ chuyên nghiệp.
Mô tả công việc: Trồng trọt (rau, củ, quả) hoặc chăn nuôi (bò, lợn, gà). Công việc phụ thuộc nhiều vào mùa vụ và thời tiết.
Điều kiện tham gia:
Đỗ kỳ thi kỹ năng ngành nông nghiệp.
Năng lực tiếng Nhật tương đương N4 trở lên.
Lương tham khảo (2026): Khoảng 170.000 - 210.000 yên/tháng (tương đương 29 - 36 triệu VNĐ).
Lưu ý thực tế: Thường làm việc tại các vùng nông thôn, không khí trong lành nhưng có thể hơi buồn. Công việc có thể vất vả về thể chất.
Mô tả công việc: Đánh bắt hải sản xa bờ hoặc nuôi trồng thủy sản (cá, hàu...).
Điều kiện tham gia:
Đỗ kỳ thi kỹ năng ngành ngư nghiệp.
Năng lực tiếng Nhật tương đương N4 trở lên.
Lương tham khảo (2026): Khoảng 180.000 - 250.000 yên/tháng (tương đương 30 - 42 triệu VNĐ), thu nhập có thể cao hơn nhiều tùy vào sản lượng đánh bắt.
Lưu ý thực tế: Đây là một trong những ngành vất vả nhất, đòi hỏi sức khỏe dẻo dai, chịu được sóng gió. Phù hợp với các bạn nam ở vùng biển Việt Nam.

Theo thống kê đến hiện tại đây là ngành có số lượng lao động lớn nhất với 84.000 lao động. Phần lớn trong ngành này đến từ Việt Nam do tỷ lệ Việt chiếm đông nhất
Mô tả công việc: Làm việc trong các nhà máy, xí nghiệp chế biến thực phẩm như làm cơm hộp, bánh kẹo, chế biến thịt, thủy sản. Đây là tokutei ngành thực phẩm , một lựa chọn rất phổ biến.
Điều kiện tham gia:
Đỗ kỳ thi kỹ năng ngành thực phẩm.
Năng lực tiếng Nhật tương đương N4 trở lên.
Lương tham khảo (2026): Khoảng 175.000 - 210.000 yên/tháng (tương đương 30 - 36 triệu VNĐ).
Lưu ý thực tế: Công việc ổn định, làm trong nhà máy có dây chuyền hiện đại, sạch sẽ. Phù hợp với cả nam và nữ, không yêu cầu kinh nghiệm phức tạp. Đây là một trong những ngành có số lượng đơn hàng nhiều nhất.
Mô tả công việc: Chuẩn bị nguyên liệu, nấu ăn, phục vụ, dọn dẹp tại các nhà hàng, quán ăn.
Điều kiện tham gia:
Đỗ kỳ thi kỹ năng ngành dịch vụ ăn uống.
Năng lực tiếng Nhật giao tiếp tốt, tương đương N4 trở lên.
Lương tham khảo (2026): Khoảng 180.000 - 220.000 yên/tháng (tương đương 30 - 37 triệu VNĐ).
Lưu ý thực tế: Công việc năng động, tiếp xúc nhiều với khách hàng Nhật. Phù hợp với các bạn trẻ nhanh nhẹn, thích giao tiếp và muốn cải thiện tiếng Nhật nhanh chóng.
Để giúp bạn đưa ra quyết định dễ dàng hơn, Goja đã tổng hợp một bảng so sánh các ngành nghề Tokutei dựa trên các tiêu chí quan trọng.
Tiêu chí | Nhóm ngành lương cao | Nhóm ngành ổn định, phù hợp nữ | Nhóm ngành có cơ hội lên Tokutei 2 |
|---|---|---|---|
Ngành nghề tiêu biểu | Xây dựng, Đóng tàu, Sửa chữa ô tô, Sản xuất chế tạo | Điều dưỡng, Chế biến thực phẩm, Vệ sinh tòa nhà, Khách sạn | Xây dựng, Đóng tàu (và các ngành khác đang chờ phê duyệt) |
Mức lương trung bình | 220.000 - 300.000 yên/tháng | 170.000 - 230.000 yên/tháng | 200.000 - 300.000 yên/tháng |
Yêu cầu chính | Sức khỏe tốt, tay nghề kỹ thuật | Sự cẩn thận, kiên nhẫn, kỹ năng giao tiếp | Tay nghề kỹ thuật cao, kinh nghiệm làm việc |
Môi trường làm việc |
Dựa trên kinh nghiệm triển khai hồ sơ tại Goja, chúng tôi muốn chia sẻ một vài góc nhìn thực tế để bạn không bị bỡ ngỡ khi bắt đầu hành trình của mình.
Kỳ thi kỹ năng (技能試験) là yêu cầu bắt buộc. Mức độ khó của kỳ thi sẽ khác nhau tùy ngành. Ví dụ,thi tay nghề Tokutei các ngành như điều dưỡng và thực phẩm thường có tỷ lệ đỗ cao hơn vì nội dung thi sát với thực tế công việc hàng ngày. Ngược lại, các ngành kỹ thuật như xây dựng, sửa chữa ô tô đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu hơn.
Lời khuyên của Goja: Đừng chỉ học lý thuyết. Hãy tìm các video thực hành, tài liệu ôn thi do các cơ quan Nhật Bản cung cấp và nếu có thể, hãy tham gia các khóa học ôn luyện chuyên sâu. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng sẽ giúp bạn tự tin và tăng khả năng đỗ ngay từ lần đầu tiên.
Chỉ nhìn vào mức lương: Lương cao thường đi đôi với công việc vất vả và yêu cầu cao. Hãy cân nhắc xem sức khỏe và khả năng của bạn có đáp ứng được không.
Chọn ngành theo trào lưu: Đừng chọn một ngành chỉ vì bạn bè hay nhiều người khác cũng chọn. Hãy tìm hiểu kỹ về bản chất công việc để xem nó có thực sự phù hợp với bạn không.
Không tìm hiểu về địa điểm làm việc: Cùng một ngành nhưng làm việc ở Tokyo sẽ có mức sống và chi phí khác hẳn so với làm ở một tỉnh nông thôn. Hãy xem xét cả yếu tố này.
Về lý thuyết, bạn có thể chuyển đổi giữa các ngành có liên quan đến nhau (ví dụ từ các nhóm ngành trong lĩnh vực sản xuất chế tạo). Tuy nhiên, việc chuyển sang một ngành hoàn toàn khác (ví dụ từ thực phẩm sang xây dựng) là rất khó khăn. Bạn sẽ phải thi lại cả kỳ thi kỹ năng và tiếng Nhật của ngành mới, đồng thời phải tìm được công ty chấp nhận tuyển dụng bạn. Quá trình này rất tốn thời gian và không chắc chắn. Do đó, hãy cân nhắc thật kỹ ngay từ đầu.
Tính đến đầu năm 2026, chương trình Kỹ năng đặc định (Tokutei Ginou) có tổng cộng 12 lĩnh vực ngành nghề chính thức được phép tiếp nhận lao động nước ngoài. Danh sách 12 ngành Tokutei Ginou bao gồm: 1. Điều dưỡng; 2. Vệ sinh tòa nhà; 3. Sản xuất chế tạo (gồm 3 ngành nhỏ là Gia công cơ khí, Máy công nghiệp, Điện - Điện tử); 4. Xây dựng; 5. Đóng tàu và hàng hải; 6. Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô; 7. Hàng không; 8. Khách sạn; 9. Nông nghiệp; 10. Ngư nghiệp; 11. Chế biến thực phẩm và đồ uống; 12. Dịch vụ nhà hàng, ăn uống. Mỗi ngành có những yêu cầu riêng về kỹ năng và tiếng Nhật.
Dựa trên số liệu tổng hợp năm 2026, các ngành có mức lương cao nhất trong chương trình Tokutei thường là những ngành đòi hỏi tay nghề kỹ thuật cao và thể chất tốt. Đứng đầu là ngành Xây dựng , với mức lương có thể lên tới 300.000 yên/tháng hoặc hơn. Tiếp theo là các ngành như Đóng tàu và hàng hải ,Bảo dưỡng ô tô , và Sản xuất chế tạo , với mức lương dao động từ 200.000 đến 260.000 yên/tháng. Mức lương này chưa bao gồm tiền làm thêm giờ và các khoản phụ cấp khác, do đó thu nhập thực tế có thể còn cao hơn.
Việc tìm hiểu kỹ lưỡng về Tokutei theo từng ngành là bước khởi đầu quan trọng, quyết định đến sự thành công và trải nghiệm của bạn tại Nhật Bản. Mỗi ngành nghề đều có những ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với những đối tượng lao động khác nhau.
Hãy ghi nhớ những điểm cốt lõi sau:
Hiểu rõ bản thân: Đánh giá đúng sức khỏe, năng lực, sở thích và mục tiêu dài hạn (thu nhập cao, công việc ổn định hay cơ hội định cư).
Nghiên cứu kỹ 12 ngành: Đừng chỉ nhìn vào tên ngành, hãy tìm hiểu sâu về mô tả công việc, môi trường làm việc và mức lương thực tế.
So sánh và đối chiếu: Sử dụng các thông tin so sánh về lương, yêu cầu và cơ hội phát triển để tìm ra 2-3 ngành phù hợp nhất với bạn.
Chuẩn bị kỹ lưỡng: Dù chọn ngành nào, việc học tốt tiếng Nhật và ôn luyện cho kỳ thi kỹ năng là điều kiện bắt buộc để thành công.
Tìm kiếm sự tư vấn chuyên nghiệp: Đừng ngần ngại liên hệ với các chuyên gia tư vấn uy tín để có được những lời khuyên xác thực và định hướng rõ ràng nhất.
Ngoài trời, nhà xưởng, môi trường đặc thù |
Trong nhà, sạch sẽ, tiếp xúc nhiều với con người |
Nhà xưởng, công trường |
Ưu điểm | Thu nhập cao nhất, nhiều việc làm thêm | Công việc nhẹ nhàng, an toàn, ổn định | Cơ hội định cư lâu dài, bảo lãnh gia đình |
Nhược điểm | Vất vả, nguy hiểm, đòi hỏi thể lực | Lương ở mức trung bình, có thể phải làm ca kíp | Yêu cầu kỹ năng khắt khe, số lượng ngành hạn chế |
Đối với lao động nữ, có nhiều ngành Tokutei rất phù hợp với đặc điểm thể chất và tính cách. Các lựa chọn hàng đầu bao gồm: Chế biến thực phẩm (công việc trong nhà máy sạch sẽ, ổn định),Điều dưỡng (nếu bạn kiên nhẫn và có lòng yêu thương),Khách sạn và Dịch vụ nhà hàng (nếu bạn năng động, thích giao tiếp), và Vệ sinh tòa nhà (công việc không quá nặng nhọc). Những ngành này thường có môi trường làm việc an toàn, trong nhà và không yêu cầu sức mạnh cơ bắp quá nhiều, giúp các bạn nữ dễ dàng thích nghi và làm việc lâu dài.
Điều kiện chung để tham gia chương trình Tokutei bao gồm: đủ 18 tuổi, có sức khỏe tốt, không có tiền án tiền sự. Về yêu cầu chuyên môn, bạn phải đáp ứng hai điều kiện cốt lõi: 1. Năng lực tiếng Nhật: Đạt chứng chỉ JLPT N4 trở lên hoặc đỗ kỳ thi tiếng Nhật Foundation JFT-Basic A2.2. Kỹ năng tay nghề: Phải đỗ kỳ thi đánh giá kỹ năng đặc định (Tokutei Ginou Skills Test) do Nhật Bản tổ chức cho chính ngành nghề mà bạn đăng ký. Mỗi ngành trong số 12 ngành sẽ có một bài thi kỹ năng riêng với nội dung và hình thức khác nhau.
Có, chi phí đi đơn hàng Tokutei có thể khác nhau tùy thuộc vào ngành nghề và công ty phái cử tại Việt Nam. Tuy nhiên, sự chênh lệch này không quá lớn. Chi phí chủ yếu bao gồm phí dịch vụ cho công ty môi giới, phí đào tạo tiếng Nhật và tay nghề, phí khám sức khỏe, và các chi phí hồ sơ, visa. Các ngành đòi hỏi đào tạo tay nghề phức tạp hơn có thể có chi phí nhỉnh hơn một chút. Theo quy định của chính phủ, các khoản phí này phải được công khai, minh bạch. Bạn nên tìm hiểu kỹ và lựa chọn các công ty uy tín như Goja.vn để được tư vấn rõ ràng.
Việc chuyển đổi ngành trong visa Tokutei là có thể nhưng không dễ dàng và có những hạn chế nhất định. Bạn chỉ có thể chuyển đổi giữa các ngành nghề được đánh giá là có “tính tương thích” về mặt kỹ năng. Ví dụ, chuyển đổi giữa 3 nhóm ngành trong lĩnh vực Sản xuất chế tạo là khả thi. Tuy nhiên, để chuyển sang một lĩnh vực hoàn toàn khác (ví dụ từ Nông nghiệp sang Điều dưỡng), bạn bắt buộc phải thi lại và đỗ kỳ thi kỹ năng của ngành mới. Quá trình này đòi hỏi bạn phải tự ôn luyện và tìm công ty mới chấp nhận, khá tốn thời gian và công sức.
Xét về số lượng đơn tuyển dụng lớn, yêu cầu đầu vào không quá khắt khe và nội dung thi kỹ năng gần gũi, ngành Chế biến thực phẩm và đồ uống thường được xem là một trong những ngành “dễ đi” nhất cho người lao động Việt Nam. Ngoài ra, ngành Điều dưỡng và Nông nghiệp cũng có nhu cầu tuyển dụng rất cao và ổn định. "Dễ đi" ở đây không có nghĩa là không cần nỗ lực, mà là có nhiều cơ hội và rào cản về mặt kỹ thuật chuyên sâu thấp hơn so với các ngành như xây dựng hay sửa chữa ô tô. Bạn vẫn cần học tiếng Nhật chăm chỉ và ôn thi kỹ năng cẩn thận.