Bài viết hữu ích? Chia sẻ ngay!
Đang tải...
Đang tải...
Ban Biên Tập Goja
Biên tập viên · 4 tháng 2, 2026
Cập nhật chi tiết các điều kiện chuyển đổi sang visa Tokutei dự kiến áp dụng năm 2027 cho người lao động tại Nhật Bản. Hướng dẫn đầy đủ về yêu cầu kỹ năng nghề nghiệp, trình độ tiếng Nhật, thủ tục hồ sơ pháp lý cùng những lưu ý quan trọng và các sai lầm thường gặp cần tránh
Bài viết hữu ích? Chia sẻ ngay!
Nhật Bản đang trải qua một cuộc cải cách lịch sử trong chính sách nhập cư, đánh dấu bằng việc thay thế hoàn toàn chương trình Thực tập sinh kỹ năng (TITP) bằng hệ thống "Đào tạo và Việc làm" (Ikusei Shuro) từ năm 2027. Đây là cơ hội vàng cho lao động Việt Nam muốn làm việc lâu dài và định cư tại xứ sở hoa anh đào.
Để đủ điều kiện chuyển đổi sang visa Kỹ năng đặc định (Tokutei Ginou) tại Nhật Bản vào năm 2027, người lao động cần đáp ứng bốn yêu cầu cốt lõi. Các quy định này, dựa trên thông tin cập nhật đến đầu năm 2026, được dự báo sẽ tiếp tục là nền tảng cho quá trình xét duyệt. Việc chuẩn bị sớm là yếu tố quyết định thành công cho Bạn.
Yêu cầu về kỹ năng chuyên môn: Phải vượt qua kỳ thi kỹ năng đặc định (Tokutei Ginou Skill Evaluation Test) cho ngành nghề dự định làm việc hoặc đã hoàn thành tốt chương trình Thực tập sinh kỹ năng số 2 hoặc số 3 trong một ngành nghề tương đương.
Yêu cầu về năng lực tiếng Nhật: Đạt trình độ tiếng Nhật tối thiểu, được chứng minh bằng việc đỗ kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT) cấp độ N4 trở lên hoặc kỳ thi tiếng Nhật Foundation (JFT-Basic) cấp độ A2 trở lên.
Yêu cầu về tư cách lưu trú và pháp lý: Đủ 18 tuổi trở lên, có sức khỏe tốt, không có tiền án tiền sự, chưa từng bị trục xuất khỏi Nhật Bản, và hoàn thành đầy đủ các nghĩa vụ về thuế và bảo hiểm xã hội tại Nhật.
Yêu cầu về hợp đồng lao động: Phải có một công ty tại Nhật Bản (cơ quan tiếp nhận) ký hợp đồng lao động với các điều kiện làm việc và mức lương tương đương hoặc cao hơn người Nhật ở cùng vị trí.
Visa Kỹ năng đặc định (Tokutei Ginou) là loại tư cách lưu trú dành cho lao động nước ngoài có kỹ năng chuyên môn và trình độ tiếng Nhật nhất định, nhằm giải quyết tình trạng thiếu hụt nhân lực trầm trọng tại Nhật.
Khác với thực tập sinh, người lao động diện Tokutei là nhân viên chính thức , được hưởng lương và quyền lợi tương đương người bản địa. Tính đến cuối năm 2024, đã có hơn 284.000 người mang visa Tokutei tại Nhật — con số cao nhất từ trước đến nay và vẫn đang tăng mạnh mỗi năm.
Chương trình Tokutei được chia thành hai loại với những quyền lợi và yêu cầu khác nhau:
Đối tượng: Lao động có kiến thức và kinh nghiệm ở mức cơ bản đến trung bình.
Thời gian lưu trú: Tối đa 5 năm (gia hạn mỗi 1 năm, 6 tháng, hoặc 4 tháng). Thời gian được tính cộng dồn — không nhất thiết phải liên tục.
Gia đình: Không được bảo lãnh vợ/chồng, con cái sang Nhật.
Hỗ trợ: Công ty tiếp nhận hoặc Cơ quan hỗ trợ đăng ký (登録支援機関) bắt buộc phải cung cấp 10 hạng mục hỗ trợ cho người lao động.
Số ngành áp dụng: 16 ngành (2026), dự kiến 19 ngành từ 2027.
Đối tượng: Lao động tay nghề cao, thành thạo (熟練).
Thời gian lưu trú: Không giới hạn (gia hạn mỗi 3 năm hoặc 1 năm). Có thể xin vĩnh trú (永住権).
Gia đình: Được bảo lãnh vợ/chồng và con cái.
Điều kiện thi: Phải vượt qua kỳ thi kỹ năng nâng cao riêng cho Tokutei 2 — khó hơn đáng kể so với Tokutei 1.
Số ngành áp dụng: 11 ngành. Lưu ý: ngành Điều dưỡng (介護) không có Tokutei 2 vì đã có visa riêng — visa tư cách lưu trú "Kaigo" (在留資格「介護」). Bốn ngành mới bổ sung năm 2024 (vận tải ô tô, đường sắt, lâm nghiệp, công nghiệp gỗ) cũng chưa có Tokutei 2.
Ngày 26 tháng 9 năm 2025, chính phủ Nhật Bản đã chính thức ban hành nghị quyết xác nhận: chế độ Thực tập sinh kỹ năng (技能実習) sẽ bị xóa bỏ, thay thế bằng chế độ Ikusei Shuro (育成就労) từ ngày 1/4/2027. Luật sửa đổi đã được Quốc hội thông qua từ tháng 6 năm 2024.
Chế độ TTS cũ mang danh nghĩa "đóng góp quốc tế" — tức là đào tạo lao động để họ mang kỹ năng về nước. Thực tế, ai cũng biết đây chỉ là cái vỏ để tuyển lao động. Chế độ mới Ikusei Shurobỏ hoàn toàn lớp vỏ đó, thẳng thắn đặt mục tiêu kép: đào tạo nhân lực (育成) + đảm bảo nguồn lao động cho Nhật (確保).
Thời gian: 3 năm (ngắn hơn TTS tối đa 5 năm). Sau 3 năm, mục tiêu là chuyển thẳng lên Tokutei 1.
Được chuyển việc (転籍): Khác với TTS cũ — nơi bạn bị "trói" vào một công ty duy nhất — Ikusei Shuro cho phép chuyển việc sau 1-2 năm (tùy ngành) nếu đáp ứng điều kiện.
Yêu cầu tiếng Nhật từ đầu: Phải đạt trình độ N5 (A1) trước khi nhập cảnh. Sau 1 năm làm việc phải đạt mức N4-A2 (tùy ngành). Để chuyển lên Tokutei 1 phải đạt N4 (A2) trở lên.
Ngành nghề: Phù hợp với các ngành Tokutei, nhưng loại bỏ 2 ngành không phù hợp để đào tạo tại Nhật: hàng không (航空) và vận tải ô tô (自動車運送業).
Để được cấp visa Tokutei Ginou 1, bạn phải đáp ứng đồng thời cả 4 nhóm điều kiện dưới đây. Thiếu bất kỳ điều kiện nào, hồ sơ sẽ bị từ chối.
Có một trong hai cách để chứng minh:
Cách 1: Đỗ kỳ thi kỹ năng đặc định (特定技能評価試験)
Áp dụng cho: du học sinh, người đang ở Việt Nam, hoặc TTS muốn chuyển sang ngành khác.
Mỗi ngành có kỳ thi riêng, do các bộ ngành tổ chức. Nội dung thường gồm lý thuyết (trắc nghiệm) và thực hành.
Kỳ thi được tổ chức cả trong và ngoài Nhật Bản (Việt Nam có tổ chức thi cho nhiều ngành).
Đơn vị tổ chức phổ biến: Prometric (nhà hàng, khách sạn), JITCO/JAC (xây dựng), các hiệp hội ngành nghề...
Thi trượt có thể đăng ký thi lại — không giới hạn số lần.
Cách 2: Miễn thi nhờ hoàn thành TTS số 2 hoặc số 3 (技能実習2号・3号良好修了)
Áp dụng cho: TTS đã hoàn thành tốt chương trình thực tập trong ngành tương đương.
Điểm then chốt cần nắm: Khi TTS hoàn thành tốt chương trình số 2 (hoặc số 3), bạn được miễn CẢ kỳ thi kỹ năng LẪN kỳ thi tiếng Nhật — với điều kiện ngành nghề Tokutei phải nằm trong danh mục tương đương (対応関係) với ngành TTS của bạn.
Đây là quy định chính thức từ Cục Xuất nhập cảnh (出入国在留管理庁), nhưng rất nhiều người hiểu sai rằng chỉ được miễn thi kỹ năng mà vẫn phải thi tiếng Nhật. Sai. Miễn cả hai.
Cảnh báo về tính tương đương ngành nghề: Không phải ngành TTS nào cũng tương ứng 1:1 với ngành Tokutei. Cục Xuất nhập cảnh có bảng tham chiếu chi tiết (技能実習の職種・作業と特定技能の分野の関係). Bạn bắt buộc phải kiểm tra bảng này trước khi nộp hồ sơ. Sai ngành = không được miễn thi = phải thi lại từ đầu.
Nếu bạn không thuộc diện miễn thi (tức không phải TTS hoàn thành số 2/3 đúng ngành), bạn phải có một trong hai chứng chỉ sau:
JLPT N4 trở lên (日本語能力試験)
Tổ chức 2 lần/năm: tháng 7 và tháng 12.
Kết quả công bố sau khoảng 2 tháng.
Chứng chỉ không có thời hạn — đỗ 1 lần dùng mãi mãi.
JFT-Basic A2 trở lên (国際交流基金日本語基礎テスト)
Tổ chức thường xuyên hơn JLPT (nhiều đợt trong năm), thi trên máy tính.
Kết quả có ngay sau khi thi — lợi thế lớn về mặt thời gian.
Ngoại lệ cho ngành Điều dưỡng (介護): Ngoài JLPT/JFT-Basic, bạn phải đỗ thêm kỳ thi tiếng Nhật chuyên ngành Kaigo (介護日本語評価試験).
Nhóm điều kiện này nghe quen thuộc nhưng lại là nơi nhiều hồ sơ "chết" nhất, đặc biệt ở mục thuế và bảo hiểm.
Các yêu cầu cụ thể:
Tuổi: Từ đủ 18 tuổi trở lên (tính theo ngày nộp hồ sơ).
Sức khỏe: Giấy khám sức khỏe xác nhận đủ điều kiện làm việc, không mắc bệnh truyền nhiễm theo danh sách quy định.
Lý lịch tư pháp: Không có tiền án tiền sự tại cả Việt Nam và Nhật Bản. Không thuộc diện bị cấm nhập cảnh hoặc bị trục xuất.
Nghĩa vụ thuế và bảo hiểm xã hội: Đây là điểm siết chặt nhất trong những năm gần đây. Bạn phải chứng minh đã đóng đầy đủ:
Thuế thị dân (住民税)
Bảo hiểm y tế (健康保険)
Bảo hiểm hưu trí (年金)
Cục Xuất nhập cảnh sẽ yêu cầu giấy chứng nhận đóng thuế (納税証明書) và kiểm tra kỹ. Bất kỳ khoản nợ nào — dù chỉ một tháng — đều là điểm trừ rất lớn, có thể dẫn đến từ chối hồ sơ.
Bạn không thể tự mình xin visa Tokutei. Phải có một công ty Nhật Bản đứng ra bảo lãnh.
Yêu cầu đối với hợp đồng lao động:
Hợp đồng phải là tuyển dụng trực tiếp (直接雇用) — trừ nông nghiệp và ngư nghiệp được phép dùng hình thức phái cử (派遣).
Mức lương bằng hoặc cao hơn người Nhật cùng vị trí, cùng kinh nghiệm. Đây là quy định pháp lý, không phải gợi ý.
Nội dung hợp đồng rõ ràng: thời gian làm việc, lương cơ bản, phụ cấp, chế độ nghỉ phép, bảo hiểm...
Yêu cầu đối với công ty tiếp nhận:
Phải xây dựng và nộp Kế hoạch hỗ trợ người lao động đặc định (1号特定技能外国人支援計画). Kế hoạch bao gồm 10 hạng mục bắt buộc: hỗ trợ tìm nhà, hướng dẫn đời sống, hỗ trợ thủ tục hành chính, hỗ trợ học tiếng Nhật, tổ chức giao lưu với cộng đồng địa phương...
Công ty có thể tự thực hiện hoặc ủy thác cho Cơ quan hỗ trợ đăng ký (登録支援機関).
Phải tham gia Hội đồng hiệp thương ngành (分野別協議会) — đây là yêu cầu bắt buộc cho tất cả các ngành.
Từ năm 2026, nghĩa vụ lưu giữ hồ sơ hỗ trợ (1 năm trở lên) và báo cáo định kỳ hàng năm đã được siết chặt hơn.
Thời điểm | Hành động |
|---|---|
12-18 tháng trước khi hết hợp đồng TTS | Bắt đầu ôn luyện tiếng Nhật (nếu chưa có N4). Kiểm tra bảng tương đương ngành nghề. |
12 tháng trước | Xác nhận tình trạng thuế/bảo hiểm tại Shiyakusho. Thanh toán mọi khoản nợ (nếu có). Đăng ký thi JLPT hoặc JFT-Basic (nếu cần). |
6 - 9 tháng trước | Bắt đầu tìm công ty tiếp nhận mới (hoặc thỏa thuận với công ty hiện tại). Phỏng vấn. Ký hợp đồng lao động. |
3 - 6 tháng trước | Thu thập giấy tờ: giấy chứng nhận hoàn thành TTS (技能実習修了証明書), phiếu đánh giá, giấy nộp thuế, giấy khám sức khỏe... |
2 - 3 tháng trước | Nộp hồ sơ xin thay đổi tư cách lưu trú (在留資格変更許可申請) tại Cục Xuất nhập cảnh. |
Hết hợp đồng TTS | Visa Tokutei được cấp → bắt đầu làm việc với tư cách mới. |
Lưu ý:Thời gian xét duyệt trung bình từ 1-3 tháng. Nếu nộp trễ, bạn có thể rơi vào tình trạng "chờ xét" (特定活動) — vẫn được ở lại nhưng gây nhiều bất tiện.
Quy trình hoàn toàn khác:
Đỗ kỳ thi kỹ năng đặc định (tổ chức tại Việt Nam) + đỗ kỳ thi tiếng Nhật (JLPT N4 hoặc JFT-Basic A2).
Tìm được công ty Nhật Bản đồng ý tuyển dụng.
Công ty nộp hồ sơ xin Giấy chứng nhận tư cách lưu trú (在留資格認定証明書 — COE) tại Cục Xuất nhập cảnh.
Sau khi có COE, bạn xin visa tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Nhật Bản tại Việt Nam.
Nhập cảnh Nhật Bản và bắt đầu làm việc.
Hạng mục | Chi phí ước tính |
|---|---|
Lệ phí thi kỹ năng đặc định | Khoảng 8.000 ~ 12.000 yên (tùy ngành) |
Lệ phí thi tiếng Nhật (JLPT hoặc JFT-Basic) | Khoảng 6.500 ~ 7.700 yên |
Lệ phí xin chuyển đổi tư cách lưu trú (tại Nyukan) | 4.000 yên (tem thu nhập - 収入印紙) |
Khám sức khỏe | 5.000 ~ 10.000 yên (tùy cơ sở y tế) |
Phí dịch vụ công ty hỗ trợ (nếu sử dụng) | Dao động lớn — cần hỏi rõ trước khi ký |
Lưu ý:Theo quy định, công ty tiếp nhận không được yêu cầu người lao động trả phí hỗ trợ. Nếu có ai yêu cầu bạn trả "phí môi giới" cao — đây là dấu hiệu bất thường, cần cảnh giác.
Nhiều bạn (và nhiều bài viết) vẫn ghi "12 ngành". Sai. Từ năm 2025, đã có 16 ngành . Nếu bạn đang tìm việc trong ngành vận tải ô tô, đường sắt, lâm nghiệp hoặc công nghiệp gỗ — đây là các ngành mới thêm và hoàn toàn hợp lệ cho Tokutei 1.
Hoàn thành TTS chỉ giúp bạn đáp ứng một trong bốn điều kiện (miễn thi kỹ năng + tiếng Nhật nếu đúng ngành). Bạn vẫn phải thỏa mãn đầy đủ các yêu cầu khác: lý lịch sạch, thuế/bảo hiểm, và phải tìm được công ty ký hợp đồng.
Đây là lỗi nghiêm trọng nhất. Ví dụ: bạn làm TTS ngành cơ khí A, nhưng muốn chuyển sang Tokutei ngành cơ khí B — hai ngành tên nghe giống nhau nhưng có thể không nằm trong danh mục tương đương. Kết quả: không được miễn thi, phải thi từ đầu, và có thể không kịp thời hạn.
Cách kiểm tra: bảng "技能実習の職種・作業と特定技能の分野の関係" trên website của Cục Xuất nhập cảnh (出入国在留管理庁).
Một số TTS không để ý hoặc cố tình không đóng thuế thị dân. Đây là vi phạm pháp luật và Cục Xuất nhập cảnh sẽ phát hiện ngay khi kiểm tra hồ sơ. Hậu quả: từ chối visa.
Cách khắc phục: Đến Shiyakusho (市役所/区役所) kiểm tra tình trạng thuế. Nếu có nợ, thanh toán ngay và lấy giấy xác nhận đã nộp đủ.
Từ lúc bắt đầu tìm việc đến khi có visa Tokutei, thực tế mất 3-6 tháng. Nhiều bạn đợi đến khi hợp đồng TTS chỉ còn 1-2 tháng mới hành động — lúc này rất dễ bị áp lực, chọn sai công ty, hoặc thiếu giấy tờ.
Giấy chứng nhận hoàn thành TTS (技能実習修了証明書) là giấy tờ then chốt để miễn thi. Mất giấy này = mất quyền miễn thi. Hãy nhận và cất giữ cẩn thận từ công ty/nghiệp đoàn khi kết thúc hợp đồng.

Lên kế hoạch từ sớm: Ngay từ năm thứ hai của chương trình thực tập sinh (TTS), bạn nên bắt đầu tìm hiểu về Tokutei, xác định ngành nghề mình muốn chuyển, và ôn luyện tiếng Nhật.
Kiểm tra hồ sơ thuế: Hãy đến văn phòng hành chính tại địa phương (Shiyakusho/Kuyakusho) để kiểm tra tình trạng đóng thuế và bảo hiểm của mình, đảm bảo không có khoản nợ nào.
Tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp: Việc tự làm hồ sơ có thể tiết kiệm chi phí nhưng rất rủi ro do các thủ tục phức tạp và thường xuyên thay đổi. Hợp tác với một trung tâm uy tín như Goja.vn hoặc một Cơ quan hỗ trợ đăng ký (登録支援機関) sẽ giúp bạn đảm bảo hồ sơ đầy đủ, chính xác và tăng tỷ lệ thành công.
Tích cực tìm việc: Đừng chỉ đợi giới thiệu. Hãy chủ động tìm kiếm thông tin tuyển dụng trên các trang web việc làm tại Nhật, tham gia các hội thảo việc làm để kết nối với nhà tuyển dụng tiềm năng.
Không chắc chắn 100%. Việc hoàn thành thực tập sinh (TTS) 3 năm chỉ giúp bạn đáp ứng một trong các điều kiện (miễn thi kỹ năng nếu đúng ngành). Bạn vẫn phải thỏa mãn tất cả các yêu cầu khác về tiếng Nhật, lý lịch pháp lý, sức khỏe và phải tìm được công ty ký hợp đồng lao động.
Bạn hoàn toàn có thể đăng ký thi lại. Các kỳ thi này được tổ chức nhiều lần trong năm. Điều quan trọng là bạn phải có kế hoạch ôn tập tốt hơn cho lần thi tiếp theo và đảm bảo visa hiện tại của bạn vẫn còn hiệu lực trong thời gian chờ thi và nộp hồ sơ.
Con đường chuyển đổi sang visa Kỹ năng đặc định Tokutei vào năm 2027 là một cơ hội tuyệt vời để xây dựng sự nghiệp lâu dài tại Nhật Bản. Để nắm bắt cơ hội này, việc chuẩn bị kỹ lưỡng và có chiến lược rõ ràng là yếu tố không thể thiếu. Hãy ghi nhớ những điểm mấu chốt sau:
Bắt đầu sớm: Đừng đợi đến khi hợp đồng thực tập sinh (TTS) sắp hết hạn mới chuẩn bị. Hãy bắt đầu ôn luyện tiếng Nhật và tìm hiểu thông tin ngay từ bây giờ.
Kiểm tra kỹ ngành nghề: Đảm bảo ngành thực tập sinh (TTS) của bạn tương thích với ngành Tokutei bạn muốn chuyển để được miễn thi.
Giữ lý lịch trong sạch: Tuân thủ pháp luật, hoàn thành mọi nghĩa vụ về thuế và bảo hiểm là điều kiện bắt buộc.
Chuẩn bị giấy tờ đầy đủ: Giữ gìn cẩn thận tất cả các chứng chỉ, giấy tờ liên quan đến quá trình thực tập và làm việc tại Nhật.
Tìm kiếm sự tư vấn: Khi gặp khó khăn, đừng ngần ngại tìm đến các chuyên gia hoặc các tổ chức hỗ trợ uy tín để được hướng dẫn chính xác.
Bài viết được nghiên cứu và tổng hợp từ các nguồn chính thống: Cục Xuất nhập cảnh Nhật Bản (出入国在留管理庁), Tổ chức Hợp tác Tu nghiệp Quốc t ế (JITCO), Nikkei, và các nguồn pháp lý cập nhật đến tháng 3/2026.
Goja.vn là nền tảng tuyển dụng và tư vấn xuất khẩu lao động Nhật Bản trực tuyến, được xây dựng với sứ mệnh đồng hành cùng người lao động Việt Nam trên hành trình chinh phục thị trường việc làm Nhật Bản một cách uy tín – minh bạch – tận tâm .
Khác với các trung tâm môi giới lao động truyền thống, Goja.vn ứng dụng công nghệ hiện đại để kết nối trực tiếp ứng viên với các đối tác tuyển dụng uy tín tại Nhật Bản, giúp quá trình tìm việc trở nên nhanh chóng, rõ ràng và không phát sinh chi phí ẩn .
Thực tập sinh kỹ năng (TTS) – Chương trình phổ biến dành cho lao động phổ thông muốn tích lũy kinh nghiệm và thu nhập tại Nhật
Kỹ năng đặc định (Tokutei) – Visa dành cho lao động có tay nghề, cơ hội làm việc dài hạn và ổn định hơn
Kỹ sư Nhật Bản – Cơ hội nghề nghiệp cao cấp cho nhân sự IT và kỹ thuật
Du học nghề – Con đường kết hợp học tập và làm thêm tại Nhật Bản
Với hệ thống văn phòng trải dài từ TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng đến Hà Nội , đội ngũ tư vấn của Goja.vn luôn sẵn sàng hỗ trợ ứng viên từ khâu định hướng, chuẩn bị hồ sơ đến khi xuất cảnh thành công.
Chi phí có thể thay đổi, nhưng nhìn chung bao gồm: lệ phí thi kỹ năng (khoảng 8.000 yên), lệ phí thi tiếng Nhật (khoảng 7.000 yên), và lệ phí xin chuyển đổi tư cách lưu trú tại Cục Xuất nhập cảnh (4.000 yên). Nếu bạn sử dụng dịch vụ của công ty hỗ trợ, sẽ có thêm phí dịch vụ, dao động tùy công ty.
Có, bạn có thể tự chuẩn bị và nộp hồ sơ. Tuy nhiên, quy trình này đòi hỏi khả năng tiếng Nhật tốt để đọc hiểu các văn bản pháp lý, sự tỉ mỉ để chuẩn bị hàng chục loại giấy tờ khác nhau. Theo kinh nghiệm của Goja, việc nhờ một Cơ quan hỗ trợ đăng ký sẽ an toàn và hiệu quả hơn, đặc biệt khi bạn không tự tin về khả năng tự làm thủ tục.
Có. Quy trình dành cho người ở Việt Nam là bạn cần đỗ các kỳ thi kỹ năng và tiếng Nhật được tổ chức tại Việt Nam (hoặc các nước khác), sau đó tìm một công ty tại Nhật nhận tuyển dụng. Công ty đó sẽ tiến hành các thủ tục xin Giấy chứng nhận tư cách lưu trú (COE) cho bạn tại Nhật.