Xuất khẩu lao động Nhật Bản 2026: Bức tranh toàn cảnh
Năm 2026, Nhật Bản vẫn là điểm đến hàng đầu của người lao động Việt Nam, với nền kinh tế lớn thứ 4 thế giới đang đối mặt tình trạng thiếu hụt lao động nghiêm trọng do dân số già hóa nhanh chóng. Tuy nhiên, thị trường XKLĐ Nhật Bản năm 2026 đang trải qua những thay đổi chính sách lớn chưa từng có — đặc biệt là việc bãi bỏ chế độ Thực tập sinh kỹ năng (TITP) và thay thế bằng chế độ Ikusei Shūrō (育成就労) từ ngày 1/4/2027.
Bài viết này là hướng dẫn tổng quan, giúp bạn so sánh tất cả các con đường đi Nhật Bản hiện có, từ đó chọn được lộ trình phù hợp nhất với điều kiện và mục tiêu cá nhân.
Nguồn tham khảo: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (ISA), JITCO, OTIT, Cục Quản lý Lao động ngoài nước (DOLAB), Bộ LĐ-TB&XH Việt Nam.
4 con đường chính đi làm việc tại Nhật Bản

Hiện tại, người lao động Việt Nam có 4 con đường chính để sang Nhật Bản làm việc hợp pháp, mỗi con đường phù hợp với những đối tượng và mục tiêu khác nhau:
Bảng so sánh tổng quan
Tiêu chí | Thực tập sinh (TTS/TITP) | Tokutei Ginou (Kỹ năng đặc định) | Kỹ sư / Nhân văn | Du học nghề |
|---|---|---|---|---|
Visa | 技能実習 | 特定技能1号 / 2号 | 技術・人文知識・国際業務 | 留学 → chuyển đổi |
Thời hạn | 3 năm (có thể 5 năm) | 1号: tối đa 5 năm; 2号: không giới hạn | 1–5 năm, gia hạn không giới hạn | 1–2 năm học, sau đó chuyển visa |
Điều kiện học vấn | THPT (phổ biến) | Không yêu cầu bằng cấp; cần đậu thi | Cao đẳng/Đại học trở lên | THPT trở lên |
Yêu cầu tiếng Nhật | Ưu tiên N5 (sắp bắt buộc) | N4 + đậu thi kỹ năng | N3–N2 (tùy ngành) | N5–N4 khi nhập học |
Chi phí ước tính | 100–200 triệu VNĐ | 30–80 triệu VNĐ | 50–120 triệu VNĐ | 150–300 triệu VNĐ |
Lương cơ bản/tháng | 164.000–200.000+ yên | 180.000–250.000+ yên | 200.000–300.000+ yên | Giới hạn 28h/tuần (part-time) |
Chuyển đổi nơi làm việc | Không được phép (TITP) | Được tự do chuyển | Được tự do chuyển | Không áp dụng |
Mang gia đình | Không | 1号: Không; 2号: Được | Được | Không |
Phù hợp với | Lao động phổ thông, chưa có bằng cấp | Có kinh nghiệm/tay nghề, hoặc cựu TTS | Có bằng CĐ/ĐH chuyên ngành | Muốn vừa học vừa làm |
Ghi chú: Mức lương tính theo lương tối thiểu toàn quốc Nhật Bản năm 2025 (bình quân 1.121 yên/giờ). Tỷ giá tham khảo ~165 VNĐ/yên tại thời điểm tháng 3/2026.
Con đường 1: Thực tập sinh kỹ năng (TTS / TITP)
Đây là con đường phổ biến nhất, chiếm đa số lao động Việt Nam tại Nhật. Chương trình TITP (技能実習) cho phép người lao động sang Nhật làm việc trong nhiều ngành nghề với thời hạn 3–5 năm.
Đặc điểm chính
Đối tượng: Lao động phổ thông từ 18 tuổi, tốt nghiệp THPT (phổ biến). Pháp luật không quy định giới hạn tuổi trên, nhưng hầu hết đơn hàng giới hạn đến 30–35 tuổi (tiêu chí của nhà tuyển dụng).
Chi phí: 100–200 triệu VNĐ tùy ngành và công ty phái cử. Theo Luật 69/2020/QH14 , phí dịch vụ không được vượt quá 01 tháng lương/năm hợp đồng.
Lương: Từ 164.000 yên/tháng (vùng thấp nhất) đến 200.000+ yên (Tokyo, Osaka), chưa tính tăng ca.
Thời hạn: TTS số 1 (1 năm) + số 2 (2 năm) = 3 năm. Có thể gia hạn thêm 2 năm (số 3) nếu đủ điều kiện.
Hạn chế: Không được chuyển đổi nơi làm việc, không được mang gia đình.
⚠️ Thay đổi lớn: TITP sẽ bị bãi bỏ từ 1/4/2027
Chế độ TITP sẽ chính thức bị thay thế bằng chế độ Ikusei Shūrō (xem phần dưới). Nếu bạn đang chuẩn bị hồ sơ trong năm 2026, bạn có thể là thế hệ TTS cuối cùng theo chế độ cũ.
Đọc chi tiết:Thực Tập Sinh Nhật Bản 2026: Điều Kiện, Chi Phí, Lương và Lộ Trình Mới Nhất
Con đường 2: Tokutei Ginou — Kỹ năng đặc định (特定技能)
Tokutei Ginou là chế độ visa được thiết lập từ năm 2019, hướng đến lao động có tay nghề trong các ngành thiếu hụt nhân lực. Đây là con đường ngày càng phổ biến, đặc biệt với cựu TTS muốn ở lại Nhật sau khi hết hợp đồng.
Tokutei Ginou 1 (特定技能1号)
Đối tượng: Không yêu cầu bằng cấp. Cần đậu kỳ thi kỹ năng ngành +JLPT N4 hoặc JFT-Basic . Cựu TTS hoàn thành tốt số 2 được miễn thi (theo TITP — chế độ Ikusei Shūrō sẽ bỏ miễn thi).
Thời hạn: Tối đa 5 năm (gia hạn hàng năm hoặc 6 tháng).
Lương: Thường 180.000–250.000+ yên/tháng, vì phải trả ngang bằng người Nhật cùng vị trí.
Ưu điểm: Được tự do chuyển đổi nơi làm việc trong cùng ngành. Chi phí đi thấp hơn nhiều so với TTS.
Hạn chế: Không được mang gia đình. Tối đa 5 năm.
Tokutei Ginou 2 (特定技能2号)
Đối tượng: Đã có Tokutei 1 + đậu kỳ thi kỹ năng cấp cao.
Thời hạn: Không giới hạn gia hạn → có thể ở lại vĩnh viễn.
Ưu điểm: Được mang gia đình (vợ/chồng, con). Có thể tiến tới vĩnh trú (永住権).
Phân ngành 2号: Hiện tại áp dụng cho 11/16 phân ngành (trừ điều dưỡng — ngành này có tư cách lưu trú riêng).
16 phân ngành Tokutei Ginou (tính đến tháng 1/2026)
STT | Phân ngành | Ghi chú |
|---|---|---|
1 | Điều dưỡng (介護) | Chỉ có Tokutei 1, không có Tokutei 2 (có visa riêng) |
2 | Vệ sinh tòa nhà (ビルクリーニング) | |
3 | Sản xuất công nghiệp (工業製品製造業) | Gộp 3 ngành cũ: vật liệu, máy công nghiệp, điện tử |
4 | Xây dựng (建設) | Lương cao nhất nhóm |
5 | Đóng tàu (造船・舶用工業) | |
6 | Bảo dưỡng ô tô (自動車整備) | |
7 | Hàng không (航空) | |
8 | Lưu trú / Khách sạn (宿泊) | |
9 | Nông nghiệp (農業) | Cho phép phái cử lao động |
10 | Ngư nghiệp (漁業) | Cho phép phái cử lao động |
11 | Chế biến thực phẩm (飲食料品製造) | Số lượng lớn nhất (~70.000 người) |
12 | Dịch vụ ăn uống (外食) | Lưu ý: có giai đoạn tạm dừng cấp visa mới |
13 | Vận tải ô tô (自動車運送) | Mới thêm 2024 |
14 | Đường sắt (鉄道) | Mới thêm 2024 |
15 | Lâm nghiệp (林業) | Mới thêm 2024 |
16 | Công nghiệp gỗ (木材産業) | Mới thêm 2024 |
Sắp tới (dự kiến 2027): Chính phủ Nhật đang xem xét bổ sung thêm 3 phân ngành: quản lý kho vận (物流倉庫) ,cung cấp vải giặt (リネンサプライ) , và tái chế tài nguyên (資源循環) . Nếu được phê duyệt, tổng số sẽ tăng lên 19 phân ngành.
Đọc chi tiết:Visa Tokutei Ginou 2026: Cập Nhật Mới Nhất & Hướng Dẫn Chi Tiết
Con đường 3: Visa Kỹ sư / Nhân văn / Nghiệp vụ quốc tế (技人国)

Đây là con đường dành cho lao động có trình độ chuyên môn cao, với điều kiện đầu vào khắt khe hơn nhưng đổi lại nhiều quyền lợi và thu nhập cao hơn đáng kể.
Đặc điểm chính
Đối tượng: Tốt nghiệp Cao đẳng/Đại học trở lên, ngành đào tạo liên quan đến công việc tại Nhật. Một số trường hợp có thể dùng kinh nghiệm 10 năm thay bằng cấp.
Tiếng Nhật: Thường cần N3–N2, tùy ngành. CNTT có thể chấp nhận N3 + chứng chỉ IT.
Lương: 200.000–300.000+ yên/tháng (cao hơn TTS và Tokutei 1 đáng kể).
Thời hạn: Visa 1–5 năm, gia hạn không giới hạn.
Ưu điểm: Được mang gia đình, tự do chuyển việc, lương cao, cơ hội thăng tiến, có thể xin vĩnh trú.
Ngành nghề phổ biến: CNTT, cơ khí thiết kế, phiên dịch, kế toán, kinh doanh, kiến trúc.
Đọc chi tiết:Visa Kỹ sư Nhật Bản: Điều kiện và Cơ hội
Con đường 4: Du học nghề (留学 → chuyển đổi visa)
Du học nghề là con đường kết hợp "học + làm", phù hợp với bạn trẻ muốn vừa nâng cao tiếng Nhật, vừa có thể chuyển đổi sang visa làm việc sau khi tốt nghiệp.
Đặc điểm chính
Đối tượng: Tốt nghiệp THPT trở lên, có trình độ tiếng Nhật N5–N4 khi nhập học.
Chi phí: 150–300 triệu VNĐ (bao gồm học phí, sinh hoạt phí ban đầu).
Thu nhập: Được phép làm thêm tối đa 28 giờ/tuần (nghỉ hè/đông có thể làm 40 giờ).
Thời hạn: 1–2 năm tại trường nghề/trường tiếng Nhật.
Sau khi tốt nghiệp: Có thể chuyển sang Tokutei Ginou, visa Kỹ sư, hoặc visa Đặc định hoạt động (特定活動) tùy bằng cấp và ngành nghề.
Ưu điểm: Nâng cao tiếng Nhật nhanh, có bằng cấp Nhật Bản, mở rộng cơ hội chuyển visa.
Hạn chế: Chi phí cao, thu nhập giới hạn trong thời gian học, rủi ro nếu không tốt nghiệp.
Chính sách mới nhất 2026: Chế độ Ikusei Shūrō (育成就労)
Đây là thay đổi chính sách quan trọng nhất ảnh hưởng đến toàn bộ thị trường XKLĐ Nhật Bản, và là thông tin bắt buộc phải nắm nếu bạn đang chuẩn bị đi Nhật.
Ikusei Shūrō là gì?
Ikusei Shūrō (育成就労 — "Đào tạo Lao động") là chế độ mới thay thế hoàn toàn chương trình TITP, được Quốc hội Nhật Bản thông qua tháng 6/2024, chính thức có hiệu lực từ 1/4/2027 . Khác với TITP (mục đích "hợp tác quốc tế"), Ikusei Shūrō công khai mục đích: đào tạo nhân lực + đảm bảo nguồn lao động cho Nhật Bản.
Lịch trình chuyển đổi
Mốc thời gian | Sự kiện |
|---|---|
6/2024 | Quốc hội Nhật thông qua luật sửa đổi |
1/2026 | Ban hành phương hướng vận hành phân ngành |
2/2026 | Công bố Yếu lĩnh vận hành (運用要領) Ikusei Shūrō |
4/2026 | Bắt đầu tiếp nhận đơn xin phép cơ quan giám sát hỗ trợ (監理支援機関) |
9/2026 | Bắt đầu tiếp nhận đơn xin chứng nhận kế hoạch Ikusei Shūrō |
1/4/2027 | Chế độ Ikusei Shūrō chính thức có hiệu lực |
~2030 | Hoàn tất chuyển đổi toàn bộ (giai đoạn chuyển tiếp 3 năm) |
Những thay đổi chính so với TITP
Hạng mục | TITP (cũ) | Ikusei Shuro (mới) |
|---|---|---|
Mục đích | Hợp tác quốc tế | Đào tạo nhân lực + đảm bảo nguồn lao động |
Thời hạn tối đa | 5 năm (số 1+2+3) | 3 năm |
Chuyển Tokutei Ginou 1 | Miễn thi nếu hoàn thành tốt TTS số 2 | Bắt buộc thi kỹ năng + tiếng Nhật N4 |
Chuyển nơi làm việc | Nguyên tắc cấm | Được phép sau 1–2 năm (tùy ngành) |
Tiếng Nhật khi nhập cảnh | Không bắt buộc | Bắt buộc N5/A1 hoặc hoàn thành khóa học chứng nhận |
Phân ngành | Danh mục TITP riêng | Thống nhất với Tokutei Ginou |
Ảnh hưởng đến bạn
Nếu bạn có COE trước ~1/2027: Vẫn nhập cảnh theo TITP cũ, hoạt động đến hết TTS số 2 (hoặc số 3).
Nếu hồ sơ xử lý sau thời điểm đó: Có khả năng cao sẽ thuộc chế độ mới.
Nếu đang cân nhắc đi Nhật: Hãy trao đổi rõ ràng với công ty phái cử về thời gian dự kiến xuất cảnh để biết mình thuộc chế độ nào.
Chi phí đi Nhật Bản năm 2026: So sánh theo con đường
Hạng mục | TTS (TITP) | Tokutei Ginou | Kỹ sư | Du học nghề |
|---|---|---|---|---|
Phí dịch vụ / môi giới | 40–80 triệu | 10–30 triệu | 20–50 triệu | Qua trung tâm: 30–80 triệu |
Đào tạo tiếng Nhật | 15–30 triệu | 5–15 triệu (tự ôn thi) | 10–20 triệu | Bao gồm trong học phí |
Học phí trường Nhật | — | — | — | 70–120 triệu/năm |
Khám sức khỏe + giấy tờ | 2–5 triệu | 2–5 triệu | 2–5 triệu | 2–5 triệu |
Vé máy bay | 8–15 triệu | 8–15 triệu | 8–15 triệu | 8–15 triệu |
Tổng ước tính | 100–200 triệu | 30–80 triệu | 50–120 triệu | 150–300 triệu |
Quy định pháp luật bảo vệ người lao động
Theo Luật số 69/2020/QH14 (Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng):
Phí dịch vụ: Không quá 01 tháng lương/năm hợp đồng (áp dụng cho TTS và các chương trình có công ty phái cử VN).
Tiền ký quỹ: Không quá 50% của 01 năm lương theo hợp đồng.
Doanh nghiệp phái cử phải công khai các khoản phí trước khi ký hợp đồng.
Nếu bạn bị yêu cầu trả vượt quá quy định , có thể khiếu nại lên Cục Quản lý Lao động ngoài nước (DOLAB) hoặc Sở LĐ-TB&XH địa phương.
Mức lương tại Nhật Bản 2026
Mức lương tối thiểu toàn quốc Nhật Bản năm 2025 đã tăng lên bình quân 1.121 yên/giờ (tăng kỷ lục +66 yên so với năm trước). Tất cả 47 tỉnh thành đều vượt mốc 1.000 yên/giờ lần đầu tiên.
Bảng lương tối thiểu theo vùng (áp dụng cho mọi hình thức lao động)
Khu vực | Lương tối thiểu (yên/giờ) | Lương cơ bản tháng (160h) | Quy đổi VNĐ (~165 VNĐ/yên) |
|---|---|---|---|
Tokyo | 1.226 | ~196.000 yên | ~32,3 triệu |
Osaka | 1.177 | ~188.000 yên | ~31,0 triệu |
Aichi (Nagoya) | 1.107 | ~177.000 yên | ~29,2 triệu |
Vùng thấp nhất (Kochi, Miyazaki, Okinawa) | 1.023 | ~164.000 yên | ~27,1 triệu |
Bình quân toàn quốc | 1.121 | ~179.000 yên | ~29,5 triệu |
Mức tiết kiệm thực tế ước tính (cho TTS/Tokutei 1)
Hạng mục | Ước tính (yên/tháng) |
|---|---|
Lương cơ bản + tăng ca | 209.000 – 270.000 |
Trừ thuế + bảo hiểm | -30.000 đến -45.000 |
Trừ tiền nhà + điện nước | -20.000 đến -35.000 |
Trừ sinh hoạt phí | -25.000 đến -40.000 |
Tiết kiệm ước tính | ~80.000 – 150.000 yên |
Quy đổi VNĐ | ~13 – 25 triệu/tháng |
Lương tăng ca theo Luật Lao động Nhật Bản (労働基準法)
Nhật Bản quy định cụ thể mức phụ trội khi làm thêm giờ — đây là quyền lợi pháp lý của bạn, không phải "ưu đãi" từ công ty:
Loại tăng ca | Mức phụ trội |
|---|---|
Tăng ca thường (ngoài 8h/ngày, 40h/tuần) | +25% lương giờ |
Làm ngày nghỉ (休日) | +35% lương giờ |
Ca đêm (22:00 – 5:00) | +25% thêm (cộng dồn với tăng ca thường = +50%) |
Tăng ca vượt 60h/tháng | +50% lương giờ |
Ghi chú: Tỷ giá JPY/VND tham khảo ~164–166 VNĐ/yên (tháng 3/2026). Tỷ giá biến động liên tục — hãy kiểm tra lại khi cần quy đổi.
Các ngành nghề nhu cầu cao nhất năm 2026
Nhật Bản đang thiếu hụt lao động nghiêm trọng nhất trong các nhóm ngành sau:
Nhóm 1: Sản xuất & Chế biến (nhu cầu lớn nhất)
Chế biến thực phẩm là phân ngành có số lượng lao động nước ngoài lớn nhất (~70.000 người theo Tokutei Ginou tính đến giữa 2025). Tiếp theo là sản xuất công nghiệp (cơ khí, điện tử, linh kiện ô tô) và xây dựng. Các ngành này tuyển cả TTS, Tokutei, và Kỹ sư.
Nhóm 2: Điều dưỡng & Chăm sóc người cao tuổi
Với dân số trên 65 tuổi chiếm hơn 29% tổng dân số, Nhật Bản cần hàng trăm nghìn lao động điều dưỡng trong thập kỷ tới. Ngành này yêu cầu tiếng Nhật cao hơn (thường N4 trở lên khi nhập cảnh, N3 khi làm việc).
Nhóm 3: Nông nghiệp & Ngư nghiệp
Các vùng nông thôn Nhật Bản đang đối mặt tình trạng già hóa nặng nề nhất, tạo nhu cầu lớn cho lao động trồng trọt, chăn nuôi, và đánh bắt thủy sản. Đây cũng là nhóm ngành cho phép hình thức phái cử lao động.
Nhóm 4: Ngành nghề mới bổ sung (2024–2027)
4 phân ngành vừa được thêm vào Tokutei Ginou năm 2024: vận tải ô tô, đường sắt, lâm nghiệp, công nghiệp gỗ . Thêm 3 phân ngành dự kiến 2027: quản lý kho vận, cung cấp vải giặt, tái chế tài nguyên . Các ngành mới này tạo thêm nhiều lựa chọn cho người lao động.
Quy trình chung: Từ Việt Nam đến Nhật Bản
Dù đi theo con đường nào, quy trình cơ bản đều trải qua các giai đoạn sau:
Giai đoạn 1: Chuẩn bị tại Việt Nam
Bước 1 — Chọn con đường và đơn vị tuyển dụng uy tín. Tra cứu danh sách công ty phái cử được cấp phép tại website DOLAB. Với Tokutei Ginou, bạn có thể tự thi và tự tìm việc mà không cần qua công ty phái cử.
Bước 2 — Chuẩn bị hồ sơ. Bao gồm: CCCD, hộ khẩu, bằng cấp, lý lịch tư pháp, giấy khám sức khỏe (theo tiêu chuẩn Bộ Y tế cho lao động đi nước ngoài).
Bước 3 — Phỏng vấn. Đối với TTS: phỏng vấn trực tiếp với đại diện nghiệp đoàn/xí nghiệp Nhật Bản. Đối với Tokutei Ginou: thi kỹ năng + phỏng vấn nhà tuyển dụng.
Bước 4 — Đào tạo trước xuất cảnh. TTS: 4–6 tháng học tiếng Nhật + định hướng. Tokutei: tự ôn thi hoặc tham gia khóa ngắn hạn. Kỹ sư: chuẩn bị hồ sơ chuyên môn.
Giai đoạn 2: Thủ tục phía Nhật
Bước 5 — Xin COE (在留資格認定証明書). Phía Nhật (nghiệp đoàn, công ty, hoặc tổ chức hỗ trợ đăng ký) nộp hồ sơ xin COE tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh. Thời gian xử lý: 1–3 tháng.
Bước 6 — Xin visa. Sau khi nhận COE, bạn nộp hồ sơ xin visa tại Đại sứ quán/Tổng Lãnh sự quán Nhật Bản tại Việt Nam.
Giai đoạn 3: Nhập cảnh và bắt đầu làm việc
Bước 7 — Xuất cảnh. Sau khi visa được cấp, bạn bay sang Nhật theo lịch trình. TTS sẽ trải qua khoảng 1 tháng đào tạo tại nghiệp đoàn trước khi đến xí nghiệp. Tokutei và Kỹ sư thường bắt đầu làm việc ngay.
Lời khuyên quan trọng cho người chuẩn bị đi Nhật 2026
1. Chọn đúng con đường cho mình
Đừng chỉ nhìn vào chi phí thấp nhất. Hãy cân nhắc: mục tiêu dài hạn (ở Nhật lâu dài hay về nước?), trình độ hiện tại (bằng cấp, tiếng Nhật, tay nghề), và khả năng tài chính. Nếu có bằng CĐ/ĐH, visa Kỹ sư cho thu nhập và quyền lợi cao hơn đáng kể. Nếu đã có kinh nghiệm hoặc đã từng là TTS, Tokutei Ginou là lựa chọn tối ưu.
2. Cảnh giác với công ty phái cử không uy tín
Kiểm tra giấy phép trên website DOLAB. Yêu cầu xem bản công khai phí trước khi ký. Nếu bị đòi vượt trần phí theo Luật 69/2020/QH14, đó là dấu hiệu rủi ro.
3. Đầu tư nghiêm túc vào tiếng Nhật
Tiếng Nhật quyết định hầu hết mọi thứ tại Nhật: lương, cơ hội thăng tiến, chuyển đổi visa, chất lượng cuộc sống. Đặc biệt, chế độ Ikusei Shūrō sắp tới bắt buộc N5 ngay khi nhập cảnh — đây không còn là "ưu tiên" nữa.
4. Hiểu rõ quyền lợi pháp lý của mình
Bạn được bảo vệ bởi Luật Lao động Nhật Bản: lương tối thiểu, thời gian làm việc, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, nghỉ phép có lương. Nếu gặp vấn đề, liên hệ OTIT (cho TTS), tổ chức hỗ trợ đăng ký (cho Tokutei), hoặc Đại sứ quán Việt Nam tại Nhật.
5. Cập nhật thông tin về Ikusei Shuro
Nếu bạn dự định xuất cảnh vào cuối 2026 hoặc đầu 2027, hãy theo dõi sát các thông báo từ ISA và DOLAB về tiến trình chuyển đổi. Thời điểm nộp hồ sơ sẽ quyết định bạn thuộc chế độ cũ hay mới.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Đi XKLĐ Nhật Bản theo con đường nào rẻ nhất?
Tokutei Ginou có chi phí thấp nhất (30–80 triệu VNĐ) vì bạn có thể tự thi kỹ năng + tiếng Nhật tại Việt Nam, sau đó tự tìm nhà tuyển dụng hoặc qua tổ chức hỗ trợ. Tuy nhiên, con đường này yêu cầu bạn đã có tay nghề và tiếng Nhật N4 trở lên.
Lương trung bình đi Nhật 2026 là bao nhiêu?
Với mức lương tối thiểu bình quân 1.121 yên/giờ, lương cơ bản 160 giờ/tháng là khoảng 179.000 yên (~29,5 triệu VNĐ) , chưa tính tăng ca. Bao gồm tăng ca, tổng thu nhập thường đạt 209.000–270.000 yên (~34,5–44,5 triệu VNĐ). Sau khi trừ chi phí sinh hoạt, mức tiết kiệm phổ biến là 13–25 triệu VNĐ/tháng.
Chế độ Ikusei Shūrō có ảnh hưởng đến tôi không?
Có, nếu bạn đang chuẩn bị hồ sơ đi Nhật. Từ 1/4/2027, TITP bị bãi bỏ. Nếu bạn có COE trước ~1/2027, vẫn đi theo TITP cũ. Nếu sau, có khả năng thuộc chế độ mới — với yêu cầu khác biệt (N5 bắt buộc, không miễn thi khi chuyển Tokutei, được chuyển nơi làm việc sau 1–2 năm).
Tôi đã từng là TTS, nên đi lại theo con đường nào?
Tokutei Ginou là lựa chọn tối ưu. Nếu bạn đã hoàn thành tốt TTS số 2 (良好修了), bạn được miễn thi kỹ năng và tiếng Nhật khi xin Tokutei Ginou 1 (theo TITP). Chi phí đi lại thấp hơn nhiều (30–80 triệu), lương thường cao hơn, và bạn được tự do chuyển đổi nơi làm việc.
Tôi có bằng đại học, nên chọn con đường nào?
Visa Kỹ sư (技人国) nếu ngành đào tạo liên quan đến công việc tại Nhật (CNTT, cơ khí, kinh tế, ngôn ngữ Nhật...). Thu nhập cao hơn đáng kể (200.000–300.000+ yên), được mang gia đình, gia hạn visa không giới hạn. Nếu tiếng Nhật chưa đủ N3, có thể đi du học nghề trước để nâng cấp, sau đó chuyển visa.
Có thể làm thêm giờ tại Nhật không? Lương tính thế nào?
Có. Luật Lao động Nhật quy định: tăng ca thường được trả thêm 25% , ngày nghỉ 35% , ca đêm thêm 25% (cộng dồn). Ví dụ: lương giờ 1.121 yên, làm tăng ca thường → nhận 1.401 yên/giờ.
Goja.vn– Nền tảng kết nối việc làm Nhật Bản uy tín hàng đầu Việt Nam
Goja.vn là nền tảng tuyển dụng và tư vấn xuất khẩu lao động Nhật Bản trực tuyến, được xây dựng với sứ mệnh đồng hành cùng người lao động Việt Nam trên hành trình chinh phục thị trường việc làm Nhật Bản một cách uy tín – minh bạch – tận tâm .
Khác với các trung tâm môi giới lao động truyền thống, Goja.vn ứng dụng công nghệ hiện đại để kết nối trực tiếp ứng viên với các đối tác tuyển dụng uy tín tại Nhật Bản, giúp quá trình tìm việc trở nên nhanh chóng, rõ ràng và không phát sinh chi phí ẩn .
Goja.vn cung cấp đa dạng chương trình phù hợp với nhiều đối tượng lao động:
Thực tập sinh kỹ năng (TTS) – Chương trình phổ biến dành cho lao động phổ thông muốn tích lũy kinh nghiệm và thu nhập tại Nhật
Kỹ năng đặc định (Tokutei) – Visa dành cho lao động có tay nghề, cơ hội làm việc dài hạn và ổn định hơn
Kỹ sư Nhật Bản – Cơ hội nghề nghiệp cao cấp cho nhân sự IT và kỹ thuật
Du học nghề – Con đường kết hợp học tập và làm thêm tại Nhật Bản
Với hệ thống văn phòng trải dài từ TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng đến Hà Nội , đội ngũ tư vấn của Goja.vn luôn sẵn sàng hỗ trợ ứng viên từ khâu định hướng, chuẩn bị hồ sơ đến khi xuất cảnh thành công.
Nguồn tham khảo:
Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁) —isa.go.jp
JITCO —jitco.or.jp
OTIT —otit.go.jp
Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản (厚生労働省) — Mức lương tối thiểu 2025
Cục Quản lý Lao động ngoài nước (DOLAB) —dolab.gov.vn
Luật số 69/2020/QH14 — Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng
Bài viết được cập nhật lần cuối: Tháng 3/2026. Thông tin về tỷ giá, mức lương và chính sách có thể thay đổi — vui lòng kiểm tra nguồn chính thống trước khi đưa ra quyết định.
Bài viết hữu ích? Chia sẻ ngay!
